Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 4 năm 2192

Tháng 4/2192 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Nhâm Thìn; từ ngày 12/4 là tháng Ba năm Nhâm Thìn.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2192

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/419/2Bính TýThuHoàng đạo
T2, 2/420/2Đinh SửuKhaiHắc đạo
T3, 3/421/2Mậu DầnBếHoàng đạo
T4, 4/422/2Kỷ MãoBếHoàng đạo
T5, 5/423/2Canh ThìnKiếnHắc đạo
T6, 6/424/2Tân TỵTrừHắc đạo
T7, 7/425/2Nhâm NgọMãnHoàng đạo
CN, 8/426/2Quý MùiBìnhHoàng đạo
T2, 9/427/2Giáp ThânĐịnhHắc đạo
T3, 10/428/2Ất DậuChấpHoàng đạo
T4, 11/429/2Bính TuấtPháHắc đạo
T5, 12/41/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T6, 13/42/3Mậu TýThànhHắc đạo
T7, 14/43/3Kỷ SửuThuHắc đạo
CN, 15/44/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T2, 16/45/3Tân MãoBếHắc đạo
T3, 17/46/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 18/47/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T5, 19/48/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T6, 20/49/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T7, 21/410/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
CN, 22/411/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T2, 23/412/3Mậu TuấtPháHắc đạo
T3, 24/413/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T4, 25/414/3Canh TýThànhHắc đạo
T5, 26/415/3Tân SửuThuHắc đạo
T6, 27/416/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T7, 28/417/3Quý MãoBếHắc đạo
CN, 29/418/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 30/419/3Ất TỵTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2192

1/4 3/4 4/4 7/4 8/4 10/4 12/4 15/4 17/4 18/4 21/4 22/4 24/4 27/4 29/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2192

  • 1/4 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 14/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 21/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (19/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 19/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›