Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 12 năm 2192

Tháng 12/2192 dương lịch: từ ngày 1/12 là tháng Mười năm Nhâm Thìn; từ ngày 5/12 là tháng Mười một năm Nhâm Thìn.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 12/2192

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/1227/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
CN, 2/1228/10Tân TỵPháHắc đạo
T2, 3/1229/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T3, 4/1230/10Quý MùiThànhHoàng đạo
T4, 5/121/11Giáp ThânThuHoàng đạo
T5, 6/122/11Ất DậuThuHoàng đạo
T6, 7/123/11Bính TuấtKhaiHắc đạo
T7, 8/124/11Đinh HợiBếHắc đạo
CN, 9/125/11Mậu TýKiếnHoàng đạo
T2, 10/126/11Kỷ SửuTrừHoàng đạo
T3, 11/127/11Canh DầnMãnHắc đạo
T4, 12/128/11Tân MãoBìnhHoàng đạo
T5, 13/129/11Nhâm ThìnĐịnhHắc đạo
T6, 14/1210/11Quý TỵChấpHắc đạo
T7, 15/1211/11Giáp NgọPháHoàng đạo
CN, 16/1212/11Ất MùiNguyHắc đạo
T2, 17/1213/11Bính ThânThànhHoàng đạo
T3, 18/1214/11Đinh DậuThuHoàng đạo
T4, 19/1215/11Mậu TuấtKhaiHắc đạo
T5, 20/1216/11Kỷ HợiBếHắc đạo
T6, 21/1217/11Canh TýKiếnHoàng đạo
T7, 22/1218/11Tân SửuTrừHoàng đạo
CN, 23/1219/11Nhâm DầnMãnHắc đạo
T2, 24/1220/11Quý MãoBìnhHoàng đạo
T3, 25/1221/11Giáp ThìnĐịnhHắc đạo
T4, 26/1222/11Ất TỵChấpHắc đạo
T5, 27/1223/11Bính NgọPháHoàng đạo
T6, 28/1224/11Đinh MùiNguyHắc đạo
T7, 29/1225/11Mậu ThânThànhHoàng đạo
CN, 30/1226/11Kỷ DậuThuHoàng đạo
T2, 31/1227/11Canh TuấtKhaiHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 12/2192

1/12 3/12 4/12 5/12 6/12 9/12 10/12 12/12 15/12 17/12 18/12 21/12 22/12 24/12 27/12 29/12 30/12

Ngày lễ, sự kiện tháng 12/2192

  • 22/12 (18/11 âm) – Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
  • 24/12 (20/11 âm) – Đêm Giáng sinh
  • 25/12 (21/11 âm) – Lễ Giáng sinh

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›