Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 6 năm 2192

Tháng 6/2192 dương lịch: từ ngày 1/6 là tháng Tư năm Nhâm Thìn; từ ngày 10/6 là tháng Năm năm Nhâm Thìn.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 6/2192

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/622/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
T7, 2/623/4Mậu DầnThuHắc đạo
CN, 3/624/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T2, 4/625/4Canh ThìnBếHoàng đạo
T3, 5/626/4Tân TỵBếHắc đạo
T4, 6/627/4Nhâm NgọKiếnHoàng đạo
T5, 7/628/4Quý MùiTrừHoàng đạo
T6, 8/629/4Giáp ThânMãnHắc đạo
T7, 9/630/4Ất DậuBìnhHắc đạo
CN, 10/61/5Bính TuấtĐịnhHắc đạo
T2, 11/62/5Đinh HợiChấpHắc đạo
T3, 12/63/5Mậu TýPháHoàng đạo
T4, 13/64/5Kỷ SửuNguyHoàng đạo
T5, 14/65/5Canh DầnThànhHắc đạo
T6, 15/66/5Tân MãoThuHoàng đạo
T7, 16/67/5Nhâm ThìnKhaiHắc đạo
CN, 17/68/5Quý TỵBếHắc đạo
T2, 18/69/5Giáp NgọKiếnHoàng đạo
T3, 19/610/5Ất MùiTrừHắc đạo
T4, 20/611/5Bính ThânMãnHoàng đạo
T5, 21/612/5Đinh DậuBìnhHoàng đạo
T6, 22/613/5Mậu TuấtĐịnhHắc đạo
T7, 23/614/5Kỷ HợiChấpHắc đạo
CN, 24/615/5Canh TýPháHoàng đạo
T2, 25/616/5Tân SửuNguyHoàng đạo
T3, 26/617/5Nhâm DầnThànhHắc đạo
T4, 27/618/5Quý MãoThuHoàng đạo
T5, 28/619/5Giáp ThìnKhaiHắc đạo
T6, 29/620/5Ất TỵBếHắc đạo
T7, 30/621/5Bính NgọKiếnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 6/2192

1/6 4/6 6/6 7/6 12/6 13/6 15/6 18/6 20/6 21/6 24/6 25/6 27/6 30/6

Ngày lễ, sự kiện tháng 6/2192

  • 1/6 (22/4 âm) – Ngày Quốc tế Thiếu nhi
  • 14/6 (5/5 âm) – Tết Đoan ngọ
  • 28/6 (19/5 âm) – Ngày Gia đình Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/6 – Mang chủng
  • 20/6 – Hạ chí

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›