Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 9 năm 2192

Tháng 9/2192 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Nhâm Thìn; từ ngày 6/9 là tháng Tám năm Nhâm Thìn.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2192

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/925/7Kỷ DậuTrừHắc đạo
CN, 2/926/7Canh TuấtMãnHoàng đạo
T2, 3/927/7Tân HợiBìnhHắc đạo
T3, 4/928/7Nhâm TýĐịnhHoàng đạo
T4, 5/929/7Quý SửuChấpHoàng đạo
T5, 6/91/8Giáp DầnPháHoàng đạo
T6, 7/92/8Ất MãoPháHoàng đạo
T7, 8/93/8Bính ThìnNguyHắc đạo
CN, 9/94/8Đinh TỵThànhHắc đạo
T2, 10/95/8Mậu NgọThuHoàng đạo
T3, 11/96/8Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
T4, 12/97/8Canh ThânBếHắc đạo
T5, 13/98/8Tân DậuKiếnHoàng đạo
T6, 14/99/8Nhâm TuấtTrừHắc đạo
T7, 15/910/8Quý HợiMãnHắc đạo
CN, 16/911/8Giáp TýBìnhHoàng đạo
T2, 17/912/8Ất SửuĐịnhHắc đạo
T3, 18/913/8Bính DầnChấpHoàng đạo
T4, 19/914/8Đinh MãoPháHoàng đạo
T5, 20/915/8Mậu ThìnNguyHắc đạo
T6, 21/916/8Kỷ TỵThànhHắc đạo
T7, 22/917/8Canh NgọThuHoàng đạo
CN, 23/918/8Tân MùiKhaiHoàng đạo
T2, 24/919/8Nhâm ThânBếHắc đạo
T3, 25/920/8Quý DậuKiếnHoàng đạo
T4, 26/921/8Giáp TuấtTrừHắc đạo
T5, 27/922/8Ất HợiMãnHắc đạo
T6, 28/923/8Bính TýBìnhHoàng đạo
T7, 29/924/8Đinh SửuĐịnhHắc đạo
CN, 30/925/8Mậu DầnChấpHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2192

2/9 4/9 5/9 6/9 7/9 10/9 11/9 13/9 16/9 18/9 19/9 22/9 23/9 25/9 28/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2192

  • 2/9 (26/7 âm) – Quốc khánh
  • 20/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 22/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›