Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 11 năm 2192

Tháng 11/2192 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Nhâm Thìn; từ ngày 5/11 là tháng Mười năm Nhâm Thìn.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2192

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/1127/9Canh TuấtKiếnHắc đạo
T6, 2/1128/9Tân HợiTrừHoàng đạo
T7, 3/1129/9Nhâm TýMãnHắc đạo
CN, 4/1130/9Quý SửuBìnhHắc đạo
T2, 5/111/10Giáp DầnĐịnhHắc đạo
T3, 6/112/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
T4, 7/113/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
T5, 8/114/10Đinh TỵPháHắc đạo
T6, 9/115/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
T7, 10/116/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo
CN, 11/117/10Canh ThânThuHắc đạo
T2, 12/118/10Tân DậuKhaiHắc đạo
T3, 13/119/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
T4, 14/1110/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
T5, 15/1111/10Giáp TýTrừHắc đạo
T6, 16/1112/10Ất SửuMãnHoàng đạo
T7, 17/1113/10Bính DầnBìnhHắc đạo
CN, 18/1114/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T2, 19/1115/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T3, 20/1116/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T4, 21/1117/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T5, 22/1118/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T6, 23/1119/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T7, 24/1120/10Quý DậuKhaiHắc đạo
CN, 25/1121/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T2, 26/1122/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T3, 27/1123/10Bính TýTrừHắc đạo
T4, 28/1124/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T5, 29/1125/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T6, 30/1126/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2192

2/11 7/11 9/11 10/11 13/11 14/11 16/11 19/11 21/11 22/11 25/11 26/11 28/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2192

  • 14/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (16/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 6/11 – Lập đông
  • 21/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›