Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 2 năm 2192

Tháng 2/2192 dương lịch: từ ngày 1/2 là tháng Chạp năm Tân Mão; từ ngày 13/2 là tháng Giêng năm Nhâm Thìn.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 2/2192

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/218/12Bính TýBếHắc đạo
T5, 2/219/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
T6, 3/220/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
T7, 4/221/12Kỷ MãoTrừHoàng đạo
CN, 5/222/12Canh ThìnMãnHắc đạo
T2, 6/223/12Tân TỵBìnhHoàng đạo
T3, 7/224/12Nhâm NgọĐịnhHắc đạo
T4, 8/225/12Quý MùiChấpHắc đạo
T5, 9/226/12Giáp ThânPháHoàng đạo
T6, 10/227/12Ất DậuNguyHắc đạo
T7, 11/228/12Bính TuấtThànhHoàng đạo
CN, 12/229/12Đinh HợiThuHoàng đạo
T2, 13/21/1Mậu TýKhaiHoàng đạo
T3, 14/22/1Kỷ SửuBếHoàng đạo
T4, 15/23/1Canh DầnKiếnHắc đạo
T5, 16/24/1Tân MãoTrừHắc đạo
T6, 17/25/1Nhâm ThìnMãnHoàng đạo
T7, 18/26/1Quý TỵBìnhHoàng đạo
CN, 19/27/1Giáp NgọĐịnhHắc đạo
T2, 20/28/1Ất MùiChấpHoàng đạo
T3, 21/29/1Bính ThânPháHắc đạo
T4, 22/210/1Đinh DậuNguyHắc đạo
T5, 23/211/1Mậu TuấtThànhHoàng đạo
T6, 24/212/1Kỷ HợiThuHắc đạo
T7, 25/213/1Canh TýKhaiHoàng đạo
CN, 26/214/1Tân SửuBếHoàng đạo
T2, 27/215/1Nhâm DầnKiếnHắc đạo
T3, 28/216/1Quý MãoTrừHắc đạo
T4, 29/217/1Giáp ThìnMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 2/2192

3/2 4/2 6/2 9/2 11/2 12/2 13/2 14/2 17/2 18/2 20/2 23/2 25/2 26/2 29/2

Ngày lễ, sự kiện tháng 2/2192

  • 3/2 (20/12 âm) – Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
  • 6/2 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 12/2 (29/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 13/2 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 14/2 (2/1 âm) – Lễ Tình nhân (Valentine)
  • 14/2 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 15/2 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết
  • 22/2 (10/1 âm) – Vía Thần Tài
  • 27/2 (15/1 âm) – Ngày Thầy thuốc Việt Nam
  • 27/2 (15/1 âm) – Tết Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng)

Tiết khí trong tháng

  • 4/2 – Lập xuân
  • 19/2 – Vũ thủy

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›