Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2094

Tháng 4/2094 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Giáp Dần; từ ngày 15/4 là tháng Ba năm Giáp Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2094

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/417/2Nhâm DầnBếHoàng đạo
T6, 2/418/2Quý MãoKiếnHoàng đạo
T7, 3/419/2Giáp ThìnTrừHắc đạo
CN, 4/420/2Ất TỵTrừHắc đạo
T2, 5/421/2Bính NgọMãnHoàng đạo
T3, 6/422/2Đinh MùiBìnhHoàng đạo
T4, 7/423/2Mậu ThânĐịnhHắc đạo
T5, 8/424/2Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T6, 9/425/2Canh TuấtPháHắc đạo
T7, 10/426/2Tân HợiNguyHắc đạo
CN, 11/427/2Nhâm TýThànhHoàng đạo
T2, 12/428/2Quý SửuThuHắc đạo
T3, 13/429/2Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T4, 14/430/2Ất MãoBếHoàng đạo
T5, 15/41/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 16/42/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
T7, 17/43/3Mậu NgọMãnHắc đạo
CN, 18/44/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T2, 19/45/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T3, 20/46/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T4, 21/47/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T5, 22/48/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T6, 23/49/3Giáp TýThànhHắc đạo
T7, 24/410/3Ất SửuThuHắc đạo
CN, 25/411/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T2, 26/412/3Đinh MãoBếHắc đạo
T3, 27/413/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 28/414/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T5, 29/415/3Canh NgọMãnHắc đạo
T6, 30/416/3Tân MùiBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2094

1/4 2/4 5/4 6/4 8/4 11/4 13/4 14/4 15/4 16/4 19/4 20/4 22/4 25/4 27/4 28/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2094

  • 3/4 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 17/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 24/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (16/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 19/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›