Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2094

Tháng 5/2094 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Giáp Dần; từ ngày 14/5 là tháng Tư năm Giáp Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2094

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/517/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
CN, 2/518/3Quý DậuChấpHoàng đạo
T2, 3/519/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T3, 4/520/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T4, 5/521/3Bính TýNguyHắc đạo
T5, 6/522/3Đinh SửuThànhHắc đạo
T6, 7/523/3Mậu DầnThuHoàng đạo
T7, 8/524/3Kỷ MãoKhaiHắc đạo
CN, 9/525/3Canh ThìnBếHoàng đạo
T2, 10/526/3Tân TỵKiếnHoàng đạo
T3, 11/527/3Nhâm NgọTrừHắc đạo
T4, 12/528/3Quý MùiMãnHắc đạo
T5, 13/529/3Giáp ThânBìnhHoàng đạo
T6, 14/51/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
T7, 15/52/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
CN, 16/53/4Đinh HợiPháHoàng đạo
T2, 17/54/4Mậu TýNguyHắc đạo
T3, 18/55/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo
T4, 19/56/4Canh DầnThuHắc đạo
T5, 20/57/4Tân MãoKhaiHắc đạo
T6, 21/58/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo
T7, 22/59/4Quý TỵKiếnHắc đạo
CN, 23/510/4Giáp NgọTrừHoàng đạo
T2, 24/511/4Ất MùiMãnHoàng đạo
T3, 25/512/4Bính ThânBìnhHắc đạo
T4, 26/513/4Đinh DậuĐịnhHắc đạo
T5, 27/514/4Mậu TuấtChấpHoàng đạo
T6, 28/515/4Kỷ HợiPháHoàng đạo
T7, 29/516/4Canh TýNguyHắc đạo
CN, 30/517/4Tân SửuThànhHoàng đạo
T2, 31/518/4Nhâm DầnThuHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2094

1/5 2/5 4/5 7/5 9/5 10/5 13/5 15/5 16/5 18/5 21/5 23/5 24/5 27/5 28/5 30/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2094

  • 1/5 (17/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (23/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (6/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 28/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 20/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›