Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 2094

Tháng 10/2094 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Tám năm Giáp Dần; từ ngày 9/10 là tháng Chín năm Giáp Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2094

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/1022/8Ất TỵThànhHắc đạo
T7, 2/1023/8Bính NgọThuHoàng đạo
CN, 3/1024/8Đinh MùiKhaiHoàng đạo
T2, 4/1025/8Mậu ThânBếHắc đạo
T3, 5/1026/8Kỷ DậuKiếnHoàng đạo
T4, 6/1027/8Canh TuấtTrừHắc đạo
T5, 7/1028/8Tân HợiMãnHắc đạo
T6, 8/1029/8Nhâm TýMãnHoàng đạo
T7, 9/101/9Quý SửuBìnhHắc đạo
CN, 10/102/9Giáp DầnĐịnhHoàng đạo
T2, 11/103/9Ất MãoChấpHắc đạo
T3, 12/104/9Bính ThìnPháHoàng đạo
T4, 13/105/9Đinh TỵNguyHoàng đạo
T5, 14/106/9Mậu NgọThànhHắc đạo
T6, 15/107/9Kỷ MùiThuHắc đạo
T7, 16/108/9Canh ThânKhaiHoàng đạo
CN, 17/109/9Tân DậuBếHoàng đạo
T2, 18/1010/9Nhâm TuấtKiếnHắc đạo
T3, 19/1011/9Quý HợiTrừHoàng đạo
T4, 20/1012/9Giáp TýMãnHắc đạo
T5, 21/1013/9Ất SửuBìnhHắc đạo
T6, 22/1014/9Bính DầnĐịnhHoàng đạo
T7, 23/1015/9Đinh MãoChấpHắc đạo
CN, 24/1016/9Mậu ThìnPháHoàng đạo
T2, 25/1017/9Kỷ TỵNguyHoàng đạo
T3, 26/1018/9Canh NgọThànhHắc đạo
T4, 27/1019/9Tân MùiThuHắc đạo
T5, 28/1020/9Nhâm ThânKhaiHoàng đạo
T6, 29/1021/9Quý DậuBếHoàng đạo
T7, 30/1022/9Giáp TuấtKiếnHắc đạo
CN, 31/1023/9Ất HợiTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2094

2/10 3/10 5/10 8/10 10/10 12/10 13/10 16/10 17/10 19/10 22/10 24/10 25/10 28/10 29/10 31/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2094

  • 10/10 (2/9 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (5/9 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 17/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 20/10 (12/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 27/10 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 31/10 (23/9 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›