Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 8 năm 2094

Tháng 8/2094 dương lịch: từ ngày 1/8 là tháng Sáu năm Giáp Dần; từ ngày 11/8 là tháng Bảy năm Giáp Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 8/2094

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/821/6Giáp ThìnThuHắc đạo
T2, 2/822/6Ất TỵKhaiHoàng đạo
T3, 3/823/6Bính NgọBếHắc đạo
T4, 4/824/6Đinh MùiKiếnHắc đạo
T5, 5/825/6Mậu ThânTrừHoàng đạo
T6, 6/826/6Kỷ DậuMãnHắc đạo
T7, 7/827/6Canh TuấtMãnHoàng đạo
CN, 8/828/6Tân HợiBìnhHoàng đạo
T2, 9/829/6Nhâm TýĐịnhHắc đạo
T3, 10/830/6Quý SửuChấpHắc đạo
T4, 11/81/7Giáp DầnPháHắc đạo
T5, 12/82/7Ất MãoNguyHắc đạo
T6, 13/83/7Bính ThìnThànhHoàng đạo
T7, 14/84/7Đinh TỵThuHoàng đạo
CN, 15/85/7Mậu NgọKhaiHắc đạo
T2, 16/86/7Kỷ MùiBếHoàng đạo
T3, 17/87/7Canh ThânKiếnHắc đạo
T4, 18/88/7Tân DậuTrừHắc đạo
T5, 19/89/7Nhâm TuấtMãnHoàng đạo
T6, 20/810/7Quý HợiBìnhHắc đạo
T7, 21/811/7Giáp TýĐịnhHoàng đạo
CN, 22/812/7Ất SửuChấpHoàng đạo
T2, 23/813/7Bính DầnPháHắc đạo
T3, 24/814/7Đinh MãoNguyHắc đạo
T4, 25/815/7Mậu ThìnThànhHoàng đạo
T5, 26/816/7Kỷ TỵThuHoàng đạo
T6, 27/817/7Canh NgọKhaiHắc đạo
T7, 28/818/7Tân MùiBếHoàng đạo
CN, 29/819/7Nhâm ThânKiếnHắc đạo
T2, 30/820/7Quý DậuTrừHắc đạo
T3, 31/821/7Giáp TuấtMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 8/2094

2/8 5/8 7/8 8/8 13/8 14/8 16/8 19/8 21/8 22/8 25/8 26/8 28/8 31/8

Ngày lễ, sự kiện tháng 8/2094

  • 19/8 (9/7 âm) – Ngày Cách mạng tháng Tám
  • 25/8 (15/7 âm) – Lễ Vu Lan (Rằm tháng Bảy)

Tiết khí trong tháng

  • 7/8 – Lập thu
  • 22/8 – Xử thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›