Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 2 năm 2195

Tháng 2/2195 dương lịch: từ ngày 1/2 là tháng Chạp năm Giáp Ngọ; từ ngày 10/2 là tháng Giêng năm Ất Mùi.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 2/2195

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/222/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
T2, 2/223/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
T3, 3/224/12Giáp NgọChấpHắc đạo
T4, 4/225/12Ất MùiChấpHắc đạo
T5, 5/226/12Bính ThânPháHoàng đạo
T6, 6/227/12Đinh DậuNguyHắc đạo
T7, 7/228/12Mậu TuấtThànhHoàng đạo
CN, 8/229/12Kỷ HợiThuHoàng đạo
T2, 9/230/12Canh TýKhaiHắc đạo
T3, 10/21/1Tân SửuBếHoàng đạo
T4, 11/22/1Nhâm DầnKiếnHắc đạo
T5, 12/23/1Quý MãoTrừHắc đạo
T6, 13/24/1Giáp ThìnMãnHoàng đạo
T7, 14/25/1Ất TỵBìnhHoàng đạo
CN, 15/26/1Bính NgọĐịnhHắc đạo
T2, 16/27/1Đinh MùiChấpHoàng đạo
T3, 17/28/1Mậu ThânPháHắc đạo
T4, 18/29/1Kỷ DậuNguyHắc đạo
T5, 19/210/1Canh TuấtThànhHoàng đạo
T6, 20/211/1Tân HợiThuHắc đạo
T7, 21/212/1Nhâm TýKhaiHoàng đạo
CN, 22/213/1Quý SửuBếHoàng đạo
T2, 23/214/1Giáp DầnKiếnHắc đạo
T3, 24/215/1Ất MãoTrừHắc đạo
T4, 25/216/1Bính ThìnMãnHoàng đạo
T5, 26/217/1Đinh TỵBìnhHoàng đạo
T6, 27/218/1Mậu NgọĐịnhHắc đạo
T7, 28/219/1Kỷ MùiChấpHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 2/2195

2/2 5/2 7/2 8/2 10/2 13/2 14/2 16/2 19/2 21/2 22/2 25/2 26/2 28/2

Ngày lễ, sự kiện tháng 2/2195

  • 2/2 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 3/2 (24/12 âm) – Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
  • 9/2 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 10/2 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 11/2 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 12/2 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết
  • 14/2 (5/1 âm) – Lễ Tình nhân (Valentine)
  • 19/2 (10/1 âm) – Vía Thần Tài
  • 24/2 (15/1 âm) – Tết Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng)
  • 27/2 (18/1 âm) – Ngày Thầy thuốc Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 4/2 – Lập xuân
  • 18/2 – Vũ thủy

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›