Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 1 năm 2195

Tháng 1/2195 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Giáp Ngọ; từ ngày 11/1 là tháng Chạp năm Giáp Ngọ.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2195

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/121/11Tân DậuThuHoàng đạo
T6, 2/122/11Nhâm TuấtKhaiHắc đạo
T7, 3/123/11Quý HợiBếHắc đạo
CN, 4/124/11Giáp TýKiếnHoàng đạo
T2, 5/125/11Ất SửuKiếnHoàng đạo
T3, 6/126/11Bính DầnTrừHắc đạo
T4, 7/127/11Đinh MãoMãnHoàng đạo
T5, 8/128/11Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T6, 9/129/11Kỷ TỵĐịnhHắc đạo
T7, 10/130/11Canh NgọChấpHoàng đạo
CN, 11/11/12Tân MùiPháHắc đạo
T2, 12/12/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo
T3, 13/13/12Quý DậuThànhHắc đạo
T4, 14/14/12Giáp TuấtThuHoàng đạo
T5, 15/15/12Ất HợiKhaiHoàng đạo
T6, 16/16/12Bính TýBếHắc đạo
T7, 17/17/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
CN, 18/18/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
T2, 19/19/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
T3, 20/110/12Canh ThìnBìnhHắc đạo
T4, 21/111/12Tân TỵĐịnhHoàng đạo
T5, 22/112/12Nhâm NgọChấpHắc đạo
T6, 23/113/12Quý MùiPháHắc đạo
T7, 24/114/12Giáp ThânNguyHoàng đạo
CN, 25/115/12Ất DậuThànhHắc đạo
T2, 26/116/12Bính TuấtThuHoàng đạo
T3, 27/117/12Đinh HợiKhaiHoàng đạo
T4, 28/118/12Mậu TýBếHắc đạo
T5, 29/119/12Kỷ SửuKiếnHắc đạo
T6, 30/120/12Canh DầnTrừHoàng đạo
T7, 31/121/12Tân MãoMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2195

1/1 4/1 5/1 7/1 10/1 12/1 14/1 15/1 18/1 19/1 21/1 24/1 26/1 27/1 30/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2195

  • 1/1 (21/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (29/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›