Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 10 năm 2195

Tháng 10/2195 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Tám năm Ất Mùi; từ ngày 3/10 là tháng Chín năm Ất Mùi.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2195

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/1028/8Giáp NgọThuHoàng đạo
T6, 2/1029/8Ất MùiKhaiHoàng đạo
T7, 3/101/9Bính ThânBếHoàng đạo
CN, 4/102/9Đinh DậuKiếnHoàng đạo
T2, 5/103/9Mậu TuấtTrừHắc đạo
T3, 6/104/9Kỷ HợiMãnHoàng đạo
T4, 7/105/9Canh TýBìnhHắc đạo
T5, 8/106/9Tân SửuBìnhHắc đạo
T6, 9/107/9Nhâm DầnĐịnhHoàng đạo
T7, 10/108/9Quý MãoChấpHắc đạo
CN, 11/109/9Giáp ThìnPháHoàng đạo
T2, 12/1010/9Ất TỵNguyHoàng đạo
T3, 13/1011/9Bính NgọThànhHắc đạo
T4, 14/1012/9Đinh MùiThuHắc đạo
T5, 15/1013/9Mậu ThânKhaiHoàng đạo
T6, 16/1014/9Kỷ DậuBếHoàng đạo
T7, 17/1015/9Canh TuấtKiếnHắc đạo
CN, 18/1016/9Tân HợiTrừHoàng đạo
T2, 19/1017/9Nhâm TýMãnHắc đạo
T3, 20/1018/9Quý SửuBìnhHắc đạo
T4, 21/1019/9Giáp DầnĐịnhHoàng đạo
T5, 22/1020/9Ất MãoChấpHắc đạo
T6, 23/1021/9Bính ThìnPháHoàng đạo
T7, 24/1022/9Đinh TỵNguyHoàng đạo
CN, 25/1023/9Mậu NgọThànhHắc đạo
T2, 26/1024/9Kỷ MùiThuHắc đạo
T3, 27/1025/9Canh ThânKhaiHoàng đạo
T4, 28/1026/9Tân DậuBếHoàng đạo
T5, 29/1027/9Nhâm TuấtKiếnHắc đạo
T6, 30/1028/9Quý HợiTrừHoàng đạo
T7, 31/1029/9Giáp TýMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2195

1/10 2/10 3/10 4/10 6/10 9/10 11/10 12/10 15/10 16/10 18/10 21/10 23/10 24/10 27/10 28/10 30/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2195

  • 10/10 (8/9 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 11/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 13/10 (11/9 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 20/10 (18/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 21/10 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 31/10 (29/9 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›