Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 4 năm 2195

Tháng 4/2195 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Ất Mùi; từ ngày 10/4 là tháng Ba năm Ất Mùi.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2195

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/421/2Tân MãoKiếnHoàng đạo
T5, 2/422/2Nhâm ThìnTrừHắc đạo
T6, 3/423/2Quý TỵMãnHắc đạo
T7, 4/424/2Giáp NgọMãnHoàng đạo
CN, 5/425/2Ất MùiBìnhHoàng đạo
T2, 6/426/2Bính ThânĐịnhHắc đạo
T3, 7/427/2Đinh DậuChấpHoàng đạo
T4, 8/428/2Mậu TuấtPháHắc đạo
T5, 9/429/2Kỷ HợiNguyHắc đạo
T6, 10/41/3Canh TýThànhHắc đạo
T7, 11/42/3Tân SửuThuHắc đạo
CN, 12/43/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T2, 13/44/3Quý MãoBếHắc đạo
T3, 14/45/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 15/46/3Ất TỵTrừHoàng đạo
T5, 16/47/3Bính NgọMãnHắc đạo
T6, 17/48/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
T7, 18/49/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
CN, 19/410/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T2, 20/411/3Canh TuấtPháHắc đạo
T3, 21/412/3Tân HợiNguyHoàng đạo
T4, 22/413/3Nhâm TýThànhHắc đạo
T5, 23/414/3Quý SửuThuHắc đạo
T6, 24/415/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T7, 25/416/3Ất MãoBếHắc đạo
CN, 26/417/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 27/418/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
T3, 28/419/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T4, 29/420/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T5, 30/421/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2195

1/4 4/4 5/4 7/4 12/4 14/4 15/4 18/4 19/4 21/4 24/4 26/4 27/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2195

  • 12/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 19/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (21/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›