Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 6 năm 2195

Tháng 6/2195 dương lịch: từ ngày 1/6 là tháng Tư năm Ất Mùi; từ ngày 8/6 là tháng Năm năm Ất Mùi.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 6/2195

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/623/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo
T3, 2/624/4Quý TỵKiếnHắc đạo
T4, 3/625/4Giáp NgọTrừHoàng đạo
T5, 4/626/4Ất MùiMãnHoàng đạo
T6, 5/627/4Bính ThânMãnHắc đạo
T7, 6/628/4Đinh DậuBìnhHắc đạo
CN, 7/629/4Mậu TuấtĐịnhHoàng đạo
T2, 8/61/5Kỷ HợiChấpHắc đạo
T3, 9/62/5Canh TýPháHoàng đạo
T4, 10/63/5Tân SửuNguyHoàng đạo
T5, 11/64/5Nhâm DầnThànhHắc đạo
T6, 12/65/5Quý MãoThuHoàng đạo
T7, 13/66/5Giáp ThìnKhaiHắc đạo
CN, 14/67/5Ất TỵBếHắc đạo
T2, 15/68/5Bính NgọKiếnHoàng đạo
T3, 16/69/5Đinh MùiTrừHắc đạo
T4, 17/610/5Mậu ThânMãnHoàng đạo
T5, 18/611/5Kỷ DậuBìnhHoàng đạo
T6, 19/612/5Canh TuấtĐịnhHắc đạo
T7, 20/613/5Tân HợiChấpHắc đạo
CN, 21/614/5Nhâm TýPháHoàng đạo
T2, 22/615/5Quý SửuNguyHoàng đạo
T3, 23/616/5Giáp DầnThànhHắc đạo
T4, 24/617/5Ất MãoThuHoàng đạo
T5, 25/618/5Bính ThìnKhaiHắc đạo
T6, 26/619/5Đinh TỵBếHắc đạo
T7, 27/620/5Mậu NgọKiếnHoàng đạo
CN, 28/621/5Kỷ MùiTrừHắc đạo
T2, 29/622/5Canh ThânMãnHoàng đạo
T3, 30/623/5Tân DậuBìnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 6/2195

1/6 3/6 4/6 7/6 9/6 10/6 12/6 15/6 17/6 18/6 21/6 22/6 24/6 27/6 29/6 30/6

Ngày lễ, sự kiện tháng 6/2195

  • 1/6 (23/4 âm) – Ngày Quốc tế Thiếu nhi
  • 12/6 (5/5 âm) – Tết Đoan ngọ
  • 28/6 (21/5 âm) – Ngày Gia đình Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/6 – Mang chủng
  • 21/6 – Hạ chí

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›