Âm lịch năm Giáp Ngọ

Tháng 11 âm lịch năm 2194

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 2194 là Thứ Sáu, 12/12/2194; rằm tháng 11 là Thứ Sáu, 26/12/2194. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Bính Tý năm Giáp Ngọ.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 2194 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Sáu, 12/12/2194Tân SửuHoàng đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Bảy, 13/12/2194Nhâm DầnHắc đạo
Mùng 3 (3/11)Chủ Nhật, 14/12/2194Quý MãoHoàng đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Hai, 15/12/2194Giáp ThìnHắc đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Ba, 16/12/2194Ất TỵHắc đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Tư, 17/12/2194Bính NgọHoàng đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Năm, 18/12/2194Đinh MùiHắc đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Sáu, 19/12/2194Mậu ThânHoàng đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Bảy, 20/12/2194Kỷ DậuHoàng đạo
Mùng 10 (10/11)Chủ Nhật, 21/12/2194Canh TuấtHắc đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Hai, 22/12/2194Tân HợiHắc đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Ba, 23/12/2194Nhâm TýHoàng đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Tư, 24/12/2194Quý SửuHoàng đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Năm, 25/12/2194Giáp DầnHắc đạo
Rằm (15/11)Thứ Sáu, 26/12/2194Ất MãoHoàng đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Bảy, 27/12/2194Bính ThìnHắc đạo
Ngày 17 (17/11)Chủ Nhật, 28/12/2194Đinh TỵHắc đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Hai, 29/12/2194Mậu NgọHoàng đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Ba, 30/12/2194Kỷ MùiHắc đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Tư, 31/12/2194Canh ThânHoàng đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Năm, 1/1/2195Tân DậuHoàng đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Sáu, 2/1/2195Nhâm TuấtHắc đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Bảy, 3/1/2195Quý HợiHắc đạo
Ngày 24 (24/11)Chủ Nhật, 4/1/2195Giáp TýHoàng đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Hai, 5/1/2195Ất SửuHoàng đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Ba, 6/1/2195Bính DầnHắc đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Tư, 7/1/2195Đinh MãoHoàng đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Năm, 8/1/2195Mậu ThìnHắc đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Sáu, 9/1/2195Kỷ TỵHắc đạo
Ngày 30 (30/11)Thứ Bảy, 10/1/2195Canh NgọHoàng đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
1 2 4 8 20 21 29 30
Khai trương
1 2 8 12 20 21 24 25 30
Chuyển nhà, nhập trạch
1 4 8 20 21 29 30
Động thổ, xây nhà
1 8 15 17 20 21 30
Mua xe
1 2 4 8 9 20 21 29 30
Ký hợp đồng
1 4 8 17 20 21 29 30
Xuất hành, đi xa
1 8 12 15 20 21 24 25 30
Cắt tóc
1 2 8 20 21 26 30

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›