Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 2 năm 2100

Tháng 2/2100 dương lịch: từ ngày 1/2 là tháng Chạp năm Kỷ Mùi; từ ngày 9/2 là tháng Giêng năm Canh Thân.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 2/2100

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/223/12Giáp TuấtThuHoàng đạo
T3, 2/224/12Ất HợiKhaiHoàng đạo
T4, 3/225/12Bính TýBếHắc đạo
T5, 4/226/12Đinh SửuBếHắc đạo
T6, 5/227/12Mậu DầnKiếnHoàng đạo
T7, 6/228/12Kỷ MãoTrừHoàng đạo
CN, 7/229/12Canh ThìnMãnHắc đạo
T2, 8/230/12Tân TỵBìnhHoàng đạo
T3, 9/21/1Nhâm NgọĐịnhHắc đạo
T4, 10/22/1Quý MùiChấpHoàng đạo
T5, 11/23/1Giáp ThânPháHắc đạo
T6, 12/24/1Ất DậuNguyHắc đạo
T7, 13/25/1Bính TuấtThànhHoàng đạo
CN, 14/26/1Đinh HợiThuHắc đạo
T2, 15/27/1Mậu TýKhaiHoàng đạo
T3, 16/28/1Kỷ SửuBếHoàng đạo
T4, 17/29/1Canh DầnKiếnHắc đạo
T5, 18/210/1Tân MãoTrừHắc đạo
T6, 19/211/1Nhâm ThìnMãnHoàng đạo
T7, 20/212/1Quý TỵBìnhHoàng đạo
CN, 21/213/1Giáp NgọĐịnhHắc đạo
T2, 22/214/1Ất MùiChấpHoàng đạo
T3, 23/215/1Bính ThânPháHắc đạo
T4, 24/216/1Đinh DậuNguyHắc đạo
T5, 25/217/1Mậu TuấtThànhHoàng đạo
T6, 26/218/1Kỷ HợiThuHắc đạo
T7, 27/219/1Canh TýKhaiHoàng đạo
CN, 28/220/1Tân SửuBếHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 2/2100

1/2 2/2 5/2 6/2 8/2 10/2 13/2 15/2 16/2 19/2 20/2 22/2 25/2 27/2 28/2

Ngày lễ, sự kiện tháng 2/2100

  • 1/2 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 3/2 (25/12 âm) – Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
  • 8/2 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 9/2 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 10/2 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 11/2 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết
  • 14/2 (6/1 âm) – Lễ Tình nhân (Valentine)
  • 18/2 (10/1 âm) – Vía Thần Tài
  • 23/2 (15/1 âm) – Tết Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng)
  • 27/2 (19/1 âm) – Ngày Thầy thuốc Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 4/2 – Lập xuân
  • 18/2 – Vũ thủy

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›