Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2100

Tháng 5/2100 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Canh Thân; từ ngày 9/5 là tháng Tư năm Canh Thân.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2100

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/523/3Quý MãoBếHắc đạo
CN, 2/524/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 3/525/3Ất TỵTrừHoàng đạo
T3, 4/526/3Bính NgọMãnHắc đạo
T4, 5/527/3Đinh MùiMãnHắc đạo
T5, 6/528/3Mậu ThânBìnhHoàng đạo
T6, 7/529/3Kỷ DậuĐịnhHoàng đạo
T7, 8/530/3Canh TuấtChấpHắc đạo
CN, 9/51/4Tân HợiPháHoàng đạo
T2, 10/52/4Nhâm TýNguyHắc đạo
T3, 11/53/4Quý SửuThànhHoàng đạo
T4, 12/54/4Giáp DầnThuHắc đạo
T5, 13/55/4Ất MãoKhaiHắc đạo
T6, 14/56/4Bính ThìnBếHoàng đạo
T7, 15/57/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
CN, 16/58/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T2, 17/59/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
T3, 18/510/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T4, 19/511/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T5, 20/512/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T6, 21/513/4Quý HợiPháHoàng đạo
T7, 22/514/4Giáp TýNguyHắc đạo
CN, 23/515/4Ất SửuThànhHoàng đạo
T2, 24/516/4Bính DầnThuHắc đạo
T3, 25/517/4Đinh MãoKhaiHắc đạo
T4, 26/518/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
T5, 27/519/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T6, 28/520/4Canh NgọTrừHoàng đạo
T7, 29/521/4Tân MùiMãnHoàng đạo
CN, 30/522/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T2, 31/523/4Quý DậuĐịnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2100

2/5 3/5 6/5 7/5 9/5 11/5 14/5 16/5 17/5 20/5 21/5 23/5 26/5 28/5 29/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2100

  • 1/5 (23/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (29/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (11/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 23/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›