Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2100

Tháng 1/2100 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Kỷ Mùi; từ ngày 10/1 là tháng Chạp năm Kỷ Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2100

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/121/11Quý MãoBìnhHoàng đạo
T7, 2/122/11Giáp ThìnĐịnhHắc đạo
CN, 3/123/11Ất TỵChấpHắc đạo
T2, 4/124/11Bính NgọPháHoàng đạo
T3, 5/125/11Đinh MùiPháHắc đạo
T4, 6/126/11Mậu ThânNguyHoàng đạo
T5, 7/127/11Kỷ DậuThànhHoàng đạo
T6, 8/128/11Canh TuấtThuHắc đạo
T7, 9/129/11Tân HợiKhaiHắc đạo
CN, 10/11/12Nhâm TýBếHắc đạo
T2, 11/12/12Quý SửuKiếnHắc đạo
T3, 12/13/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T4, 13/14/12Ất MãoMãnHoàng đạo
T5, 14/15/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
T6, 15/16/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
T7, 16/17/12Mậu NgọChấpHắc đạo
CN, 17/18/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T2, 18/19/12Canh ThânNguyHoàng đạo
T3, 19/110/12Tân DậuThànhHắc đạo
T4, 20/111/12Nhâm TuấtThuHoàng đạo
T5, 21/112/12Quý HợiKhaiHoàng đạo
T6, 22/113/12Giáp TýBếHắc đạo
T7, 23/114/12Ất SửuKiếnHắc đạo
CN, 24/115/12Bính DầnTrừHoàng đạo
T2, 25/116/12Đinh MãoMãnHoàng đạo
T3, 26/117/12Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T4, 27/118/12Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T5, 28/119/12Canh NgọChấpHắc đạo
T6, 29/120/12Tân MùiPháHắc đạo
T7, 30/121/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo
CN, 31/122/12Quý DậuThànhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2100

1/1 4/1 6/1 7/1 12/1 13/1 15/1 18/1 20/1 21/1 24/1 25/1 27/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2100

  • 1/1 (21/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (29/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›