Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2100

Tháng 9/2100 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Canh Thân; từ ngày 4/9 là tháng Tám năm Canh Thân.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2100

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/927/7Bính NgọKhaiHắc đạo
T5, 2/928/7Đinh MùiBếHoàng đạo
T6, 3/929/7Mậu ThânKiếnHắc đạo
T7, 4/91/8Kỷ DậuTrừHoàng đạo
CN, 5/92/8Canh TuấtMãnHắc đạo
T2, 6/93/8Tân HợiBìnhHắc đạo
T3, 7/94/8Nhâm TýBìnhHoàng đạo
T4, 8/95/8Quý SửuĐịnhHắc đạo
T5, 9/96/8Giáp DầnChấpHoàng đạo
T6, 10/97/8Ất MãoPháHoàng đạo
T7, 11/98/8Bính ThìnNguyHắc đạo
CN, 12/99/8Đinh TỵThànhHắc đạo
T2, 13/910/8Mậu NgọThuHoàng đạo
T3, 14/911/8Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
T4, 15/912/8Canh ThânBếHắc đạo
T5, 16/913/8Tân DậuKiếnHoàng đạo
T6, 17/914/8Nhâm TuấtTrừHắc đạo
T7, 18/915/8Quý HợiMãnHắc đạo
CN, 19/916/8Giáp TýBìnhHoàng đạo
T2, 20/917/8Ất SửuĐịnhHắc đạo
T3, 21/918/8Bính DầnChấpHoàng đạo
T4, 22/919/8Đinh MãoPháHoàng đạo
T5, 23/920/8Mậu ThìnNguyHắc đạo
T6, 24/921/8Kỷ TỵThànhHắc đạo
T7, 25/922/8Canh NgọThuHoàng đạo
CN, 26/923/8Tân MùiKhaiHoàng đạo
T2, 27/924/8Nhâm ThânBếHắc đạo
T3, 28/925/8Quý DậuKiếnHoàng đạo
T4, 29/926/8Giáp TuấtTrừHắc đạo
T5, 30/927/8Ất HợiMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2100

2/9 4/9 7/9 9/9 10/9 13/9 14/9 16/9 19/9 21/9 22/9 25/9 26/9 28/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2100

  • 2/9 (28/7 âm) – Quốc khánh
  • 18/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›