Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2100

Tháng 4/2100 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Canh Thân; từ ngày 9/4 là tháng Ba năm Canh Thân.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2100

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/422/2Quý DậuPháHoàng đạo
T6, 2/423/2Giáp TuấtNguyHắc đạo
T7, 3/424/2Ất HợiThànhHắc đạo
CN, 4/425/2Bính TýThànhHoàng đạo
T2, 5/426/2Đinh SửuThuHắc đạo
T3, 6/427/2Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T4, 7/428/2Kỷ MãoBếHoàng đạo
T5, 8/429/2Canh ThìnKiếnHắc đạo
T6, 9/41/3Tân TỵTrừHoàng đạo
T7, 10/42/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
CN, 11/43/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T2, 12/44/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T3, 13/45/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T4, 14/46/3Bính TuấtPháHắc đạo
T5, 15/47/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T6, 16/48/3Mậu TýThànhHắc đạo
T7, 17/49/3Kỷ SửuThuHắc đạo
CN, 18/410/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T2, 19/411/3Tân MãoBếHắc đạo
T3, 20/412/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 21/413/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T5, 22/414/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T6, 23/415/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T7, 24/416/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
CN, 25/417/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T2, 26/418/3Mậu TuấtPháHắc đạo
T3, 27/419/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T4, 28/420/3Canh TýThànhHắc đạo
T5, 29/421/3Tân SửuThuHắc đạo
T6, 30/422/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2100

1/4 4/4 6/4 7/4 9/4 12/4 13/4 15/4 18/4 20/4 21/4 24/4 25/4 27/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2100

  • 11/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 18/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (22/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›