Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2139

Tháng 11/2139 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Kỷ Hợi; từ ngày 21/11 là tháng Mười năm Kỷ Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2139

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/1110/9Tân MùiThuHắc đạo
T2, 2/1111/9Nhâm ThânKhaiHoàng đạo
T3, 3/1112/9Quý DậuBếHoàng đạo
T4, 4/1113/9Giáp TuấtKiếnHắc đạo
T5, 5/1114/9Ất HợiTrừHoàng đạo
T6, 6/1115/9Bính TýMãnHắc đạo
T7, 7/1116/9Đinh SửuBìnhHắc đạo
CN, 8/1117/9Mậu DầnBìnhHoàng đạo
T2, 9/1118/9Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T3, 10/1119/9Canh ThìnChấpHoàng đạo
T4, 11/1120/9Tân TỵPháHoàng đạo
T5, 12/1121/9Nhâm NgọNguyHắc đạo
T6, 13/1122/9Quý MùiThànhHắc đạo
T7, 14/1123/9Giáp ThânThuHoàng đạo
CN, 15/1124/9Ất DậuKhaiHoàng đạo
T2, 16/1125/9Bính TuấtBếHắc đạo
T3, 17/1126/9Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T4, 18/1127/9Mậu TýTrừHắc đạo
T5, 19/1128/9Kỷ SửuMãnHắc đạo
T6, 20/1129/9Canh DầnBìnhHoàng đạo
T7, 21/111/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
CN, 22/112/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T2, 23/113/10Quý TỵPháHắc đạo
T3, 24/114/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T4, 25/115/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T5, 26/116/10Bính ThânThuHắc đạo
T6, 27/117/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T7, 28/118/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
CN, 29/119/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T2, 30/1110/10Canh TýTrừHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2139

2/11 3/11 5/11 8/11 10/11 11/11 14/11 15/11 17/11 20/11 22/11 24/11 25/11 28/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2139

  • 10/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (29/9 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 30/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 8/11 – Lập đông
  • 23/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›