Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 12 năm 2139

Tháng 12/2139 dương lịch: từ ngày 1/12 là tháng Mười năm Kỷ Hợi; từ ngày 21/12 là tháng Mười một năm Kỷ Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 12/2139

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/1211/10Tân SửuMãnHoàng đạo
T4, 2/1212/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
T5, 3/1213/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
T6, 4/1214/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T7, 5/1215/10Ất TỵPháHắc đạo
CN, 6/1216/10Bính NgọNguyHoàng đạo
T2, 7/1217/10Đinh MùiNguyHoàng đạo
T3, 8/1218/10Mậu ThânThànhHắc đạo
T4, 9/1219/10Kỷ DậuThuHắc đạo
T5, 10/1220/10Canh TuấtKhaiHoàng đạo
T6, 11/1221/10Tân HợiBếHoàng đạo
T7, 12/1222/10Nhâm TýKiếnHắc đạo
CN, 13/1223/10Quý SửuTrừHoàng đạo
T2, 14/1224/10Giáp DầnMãnHắc đạo
T3, 15/1225/10Ất MãoBìnhHắc đạo
T4, 16/1226/10Bính ThìnĐịnhHoàng đạo
T5, 17/1227/10Đinh TỵChấpHắc đạo
T6, 18/1228/10Mậu NgọPháHoàng đạo
T7, 19/1229/10Kỷ MùiNguyHoàng đạo
CN, 20/1230/10Canh ThânThànhHắc đạo
T2, 21/121/11Tân DậuThuHoàng đạo
T3, 22/122/11Nhâm TuấtKhaiHắc đạo
T4, 23/123/11Quý HợiBếHắc đạo
T5, 24/124/11Giáp TýKiếnHoàng đạo
T6, 25/125/11Ất SửuTrừHoàng đạo
T7, 26/126/11Bính DầnMãnHắc đạo
CN, 27/127/11Đinh MãoBìnhHoàng đạo
T2, 28/128/11Mậu ThìnĐịnhHắc đạo
T3, 29/129/11Kỷ TỵChấpHắc đạo
T4, 30/1210/11Canh NgọPháHoàng đạo
T5, 31/1211/11Tân MùiNguyHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 12/2139

1/12 4/12 6/12 7/12 10/12 11/12 13/12 16/12 18/12 19/12 21/12 24/12 25/12 27/12 30/12

Ngày lễ, sự kiện tháng 12/2139

  • 22/12 (2/11 âm) – Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
  • 24/12 (4/11 âm) – Đêm Giáng sinh
  • 25/12 (5/11 âm) – Lễ Giáng sinh

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›