Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2140

Tháng 1/2140 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Kỷ Hợi; từ ngày 20/1 là tháng Chạp năm Kỷ Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2140

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/112/11Nhâm ThânThànhHoàng đạo
T7, 2/113/11Quý DậuThuHoàng đạo
CN, 3/114/11Giáp TuấtKhaiHắc đạo
T2, 4/115/11Ất HợiBếHắc đạo
T3, 5/116/11Bính TýKiếnHoàng đạo
T4, 6/117/11Đinh SửuKiếnHoàng đạo
T5, 7/118/11Mậu DầnTrừHắc đạo
T6, 8/119/11Kỷ MãoMãnHoàng đạo
T7, 9/120/11Canh ThìnBìnhHắc đạo
CN, 10/121/11Tân TỵĐịnhHắc đạo
T2, 11/122/11Nhâm NgọChấpHoàng đạo
T3, 12/123/11Quý MùiPháHắc đạo
T4, 13/124/11Giáp ThânNguyHoàng đạo
T5, 14/125/11Ất DậuThànhHoàng đạo
T6, 15/126/11Bính TuấtThuHắc đạo
T7, 16/127/11Đinh HợiKhaiHắc đạo
CN, 17/128/11Mậu TýBếHoàng đạo
T2, 18/129/11Kỷ SửuKiếnHoàng đạo
T3, 19/130/11Canh DầnTrừHắc đạo
T4, 20/11/12Tân MãoMãnHoàng đạo
T5, 21/12/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
T6, 22/13/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
T7, 23/14/12Giáp NgọChấpHắc đạo
CN, 24/15/12Ất MùiPháHắc đạo
T2, 25/16/12Bính ThânNguyHoàng đạo
T3, 26/17/12Đinh DậuThànhHắc đạo
T4, 27/18/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
T5, 28/19/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
T6, 29/110/12Canh TýBếHắc đạo
T7, 30/111/12Tân SửuKiếnHắc đạo
CN, 31/112/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2140

1/1 2/1 5/1 6/1 8/1 11/1 13/1 14/1 17/1 18/1 20/1 22/1 25/1 27/1 28/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2140

  • 1/1 (12/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (20/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 21/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›