Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2140

Tháng 11/2140 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Canh Tý; từ ngày 9/11 là tháng Mười năm Canh Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2140

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/1122/9Đinh SửuBìnhHắc đạo
T4, 2/1123/9Mậu DầnĐịnhHoàng đạo
T5, 3/1124/9Kỷ MãoChấpHắc đạo
T6, 4/1125/9Canh ThìnPháHoàng đạo
T7, 5/1126/9Tân TỵNguyHoàng đạo
CN, 6/1127/9Nhâm NgọThànhHắc đạo
T2, 7/1128/9Quý MùiThànhHắc đạo
T3, 8/1129/9Giáp ThânThuHoàng đạo
T4, 9/111/10Ất DậuKhaiHắc đạo
T5, 10/112/10Bính TuấtBếHoàng đạo
T6, 11/113/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T7, 12/114/10Mậu TýTrừHắc đạo
CN, 13/115/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T2, 14/116/10Canh DầnBìnhHắc đạo
T3, 15/117/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
T4, 16/118/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T5, 17/119/10Quý TỵPháHắc đạo
T6, 18/1110/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T7, 19/1111/10Ất MùiThànhHoàng đạo
CN, 20/1112/10Bính ThânThuHắc đạo
T2, 21/1113/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T3, 22/1114/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T4, 23/1115/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T5, 24/1116/10Canh TýTrừHắc đạo
T6, 25/1117/10Tân SửuMãnHoàng đạo
T7, 26/1118/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
CN, 27/1119/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
T2, 28/1120/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T3, 29/1121/10Ất TỵPháHắc đạo
T4, 30/1122/10Bính NgọNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2140

2/11 4/11 5/11 8/11 10/11 11/11 13/11 16/11 18/11 19/11 22/11 23/11 25/11 28/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2140

  • 18/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (12/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›