Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2140

Tháng 5/2140 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Canh Tý; từ ngày 16/5 là tháng Tư năm Canh Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2140

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/515/3Quý DậuChấpHoàng đạo
T2, 2/516/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T3, 3/517/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T4, 4/518/3Bính TýThànhHắc đạo
T5, 5/519/3Đinh SửuThànhHắc đạo
T6, 6/520/3Mậu DầnThuHoàng đạo
T7, 7/521/3Kỷ MãoKhaiHắc đạo
CN, 8/522/3Canh ThìnBếHoàng đạo
T2, 9/523/3Tân TỵKiếnHoàng đạo
T3, 10/524/3Nhâm NgọTrừHắc đạo
T4, 11/525/3Quý MùiMãnHắc đạo
T5, 12/526/3Giáp ThânBìnhHoàng đạo
T6, 13/527/3Ất DậuĐịnhHoàng đạo
T7, 14/528/3Bính TuấtChấpHắc đạo
CN, 15/529/3Đinh HợiPháHoàng đạo
T2, 16/51/4Mậu TýNguyHắc đạo
T3, 17/52/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo
T4, 18/53/4Canh DầnThuHắc đạo
T5, 19/54/4Tân MãoKhaiHắc đạo
T6, 20/55/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo
T7, 21/56/4Quý TỵKiếnHắc đạo
CN, 22/57/4Giáp NgọTrừHoàng đạo
T2, 23/58/4Ất MùiMãnHoàng đạo
T3, 24/59/4Bính ThânBìnhHắc đạo
T4, 25/510/4Đinh DậuĐịnhHắc đạo
T5, 26/511/4Mậu TuấtChấpHoàng đạo
T6, 27/512/4Kỷ HợiPháHoàng đạo
T7, 28/513/4Canh TýNguyHắc đạo
CN, 29/514/4Tân SửuThànhHoàng đạo
T2, 30/515/4Nhâm DầnThuHắc đạo
T3, 31/516/4Quý MãoKhaiHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2140

1/5 3/5 6/5 8/5 9/5 12/5 13/5 15/5 17/5 20/5 22/5 23/5 26/5 27/5 29/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2140

  • 1/5 (15/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (21/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (4/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 30/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 20/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›