Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2140

Tháng 4/2140 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Canh Tý; từ ngày 17/4 là tháng Ba năm Canh Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2140

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/414/2Quý MãoKiếnHoàng đạo
T7, 2/415/2Giáp ThìnTrừHắc đạo
CN, 3/416/2Ất TỵMãnHắc đạo
T2, 4/417/2Bính NgọMãnHoàng đạo
T3, 5/418/2Đinh MùiBìnhHoàng đạo
T4, 6/419/2Mậu ThânĐịnhHắc đạo
T5, 7/420/2Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T6, 8/421/2Canh TuấtPháHắc đạo
T7, 9/422/2Tân HợiNguyHắc đạo
CN, 10/423/2Nhâm TýThànhHoàng đạo
T2, 11/424/2Quý SửuThuHắc đạo
T3, 12/425/2Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T4, 13/426/2Ất MãoBếHoàng đạo
T5, 14/427/2Bính ThìnKiếnHắc đạo
T6, 15/428/2Đinh TỵTrừHắc đạo
T7, 16/429/2Mậu NgọMãnHoàng đạo
CN, 17/41/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T2, 18/42/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T3, 19/43/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T4, 20/44/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T5, 21/45/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T6, 22/46/3Giáp TýThànhHắc đạo
T7, 23/47/3Ất SửuThuHắc đạo
CN, 24/48/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T2, 25/49/3Đinh MãoBếHắc đạo
T3, 26/410/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 27/411/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T5, 28/412/3Canh NgọMãnHắc đạo
T6, 29/413/3Tân MùiBìnhHắc đạo
T7, 30/414/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2140

1/4 4/4 5/4 7/4 10/4 12/4 13/4 16/4 18/4 19/4 21/4 24/4 26/4 27/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2140

  • 6/4 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 19/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 26/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (14/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 19/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›