Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 2139

Tháng 7/2139 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Sáu năm Kỷ Hợi; từ ngày 26/7 là tháng Bảy năm Kỷ Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2139

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/76/6Mậu ThìnKhaiHắc đạo
T5, 2/77/6Kỷ TỵBếHoàng đạo
T6, 3/78/6Canh NgọKiếnHắc đạo
T7, 4/79/6Tân MùiTrừHắc đạo
CN, 5/710/6Nhâm ThânMãnHoàng đạo
T2, 6/711/6Quý DậuBìnhHắc đạo
T3, 7/712/6Giáp TuấtBìnhHoàng đạo
T4, 8/713/6Ất HợiĐịnhHoàng đạo
T5, 9/714/6Bính TýChấpHắc đạo
T6, 10/715/6Đinh SửuPháHắc đạo
T7, 11/716/6Mậu DầnNguyHoàng đạo
CN, 12/717/6Kỷ MãoThànhHoàng đạo
T2, 13/718/6Canh ThìnThuHắc đạo
T3, 14/719/6Tân TỵKhaiHoàng đạo
T4, 15/720/6Nhâm NgọBếHắc đạo
T5, 16/721/6Quý MùiKiếnHắc đạo
T6, 17/722/6Giáp ThânTrừHoàng đạo
T7, 18/723/6Ất DậuMãnHắc đạo
CN, 19/724/6Bính TuấtBìnhHoàng đạo
T2, 20/725/6Đinh HợiĐịnhHoàng đạo
T3, 21/726/6Mậu TýChấpHắc đạo
T4, 22/727/6Kỷ SửuPháHắc đạo
T5, 23/728/6Canh DầnNguyHoàng đạo
T6, 24/729/6Tân MãoThànhHoàng đạo
T7, 25/730/6Nhâm ThìnThuHắc đạo
CN, 26/71/7Quý TỵKhaiHoàng đạo
T2, 27/72/7Giáp NgọBếHắc đạo
T3, 28/73/7Ất MùiKiếnHoàng đạo
T4, 29/74/7Bính ThânTrừHắc đạo
T5, 30/75/7Đinh DậuMãnHắc đạo
T6, 31/76/7Mậu TuấtBìnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2139

2/7 5/7 7/7 8/7 11/7 12/7 14/7 17/7 19/7 20/7 23/7 24/7 26/7 28/7 31/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2139

  • 14/7 (19/6 âm) – Vía Quán Thế Âm thành đạo
  • 27/7 (2/7 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 7/7 – Tiểu thử
  • 23/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›