Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2139

Tháng 9/2139 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy (nhuận) năm Kỷ Hợi; từ ngày 23/9 là tháng Tám năm Kỷ Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2139

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/99/7NCanh NgọKhaiHắc đạo
T4, 2/910/7NTân MùiBếHoàng đạo
T5, 3/911/7NNhâm ThânKiếnHắc đạo
T6, 4/912/7NQuý DậuTrừHắc đạo
T7, 5/913/7NGiáp TuấtMãnHoàng đạo
CN, 6/914/7NẤt HợiBìnhHắc đạo
T2, 7/915/7NBính TýĐịnhHoàng đạo
T3, 8/916/7NĐinh SửuĐịnhHoàng đạo
T4, 9/917/7NMậu DầnChấpHắc đạo
T5, 10/918/7NKỷ MãoPháHắc đạo
T6, 11/919/7NCanh ThìnNguyHoàng đạo
T7, 12/920/7NTân TỵThànhHoàng đạo
CN, 13/921/7NNhâm NgọThuHắc đạo
T2, 14/922/7NQuý MùiKhaiHoàng đạo
T3, 15/923/7NGiáp ThânBếHắc đạo
T4, 16/924/7NẤt DậuKiếnHắc đạo
T5, 17/925/7NBính TuấtTrừHoàng đạo
T6, 18/926/7NĐinh HợiMãnHắc đạo
T7, 19/927/7NMậu TýBìnhHoàng đạo
CN, 20/928/7NKỷ SửuĐịnhHoàng đạo
T2, 21/929/7NCanh DầnChấpHắc đạo
T3, 22/930/7NTân MãoPháHắc đạo
T4, 23/91/8Nhâm ThìnNguyHắc đạo
T5, 24/92/8Quý TỵThànhHắc đạo
T6, 25/93/8Giáp NgọThuHoàng đạo
T7, 26/94/8Ất MùiKhaiHoàng đạo
CN, 27/95/8Bính ThânBếHắc đạo
T2, 28/96/8Đinh DậuKiếnHoàng đạo
T3, 29/97/8Mậu TuấtTrừHắc đạo
T4, 30/98/8Kỷ HợiMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2139

2/9 5/9 7/9 8/9 11/9 12/9 14/9 17/9 19/9 20/9 25/9 26/9 28/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2139

  • 2/9 (10/7 âm) – Quốc khánh

Tiết khí trong tháng

  • 8/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›