Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2139

Tháng 4/2139 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Kỷ Hợi; từ ngày 28/4 là tháng Tư năm Kỷ Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2139

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/43/3Đinh DậuPháHoàng đạo
T5, 2/44/3Mậu TuấtNguyHắc đạo
T6, 3/45/3Kỷ HợiThànhHoàng đạo
T7, 4/46/3Canh TýThuHắc đạo
CN, 5/47/3Tân SửuThuHắc đạo
T2, 6/48/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T3, 7/49/3Quý MãoBếHắc đạo
T4, 8/410/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T5, 9/411/3Ất TỵTrừHoàng đạo
T6, 10/412/3Bính NgọMãnHắc đạo
T7, 11/413/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
CN, 12/414/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T2, 13/415/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T3, 14/416/3Canh TuấtPháHắc đạo
T4, 15/417/3Tân HợiNguyHoàng đạo
T5, 16/418/3Nhâm TýThànhHắc đạo
T6, 17/419/3Quý SửuThuHắc đạo
T7, 18/420/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
CN, 19/421/3Ất MãoBếHắc đạo
T2, 20/422/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 21/423/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
T4, 22/424/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T5, 23/425/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T6, 24/426/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T7, 25/427/3Tân DậuChấpHoàng đạo
CN, 26/428/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T2, 27/429/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T3, 28/41/4Giáp TýThànhHắc đạo
T4, 29/42/4Ất SửuThuHoàng đạo
T5, 30/43/4Bính DầnKhaiHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2139

1/4 3/4 6/4 8/4 9/4 12/4 13/4 15/4 18/4 20/4 21/4 24/4 25/4 27/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2139

  • 1/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 8/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (3/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›