Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 2139

Tháng 10/2139 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Tám năm Kỷ Hợi; từ ngày 23/10 là tháng Chín năm Kỷ Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2139

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/109/8Canh TýBìnhHoàng đạo
T6, 2/1010/8Tân SửuĐịnhHắc đạo
T7, 3/1011/8Nhâm DầnChấpHoàng đạo
CN, 4/1012/8Quý MãoPháHoàng đạo
T2, 5/1013/8Giáp ThìnNguyHắc đạo
T3, 6/1014/8Ất TỵThànhHắc đạo
T4, 7/1015/8Bính NgọThuHoàng đạo
T5, 8/1016/8Đinh MùiThuHoàng đạo
T6, 9/1017/8Mậu ThânKhaiHắc đạo
T7, 10/1018/8Kỷ DậuBếHoàng đạo
CN, 11/1019/8Canh TuấtKiếnHắc đạo
T2, 12/1020/8Tân HợiTrừHắc đạo
T3, 13/1021/8Nhâm TýMãnHoàng đạo
T4, 14/1022/8Quý SửuBìnhHắc đạo
T5, 15/1023/8Giáp DầnĐịnhHoàng đạo
T6, 16/1024/8Ất MãoChấpHoàng đạo
T7, 17/1025/8Bính ThìnPháHắc đạo
CN, 18/1026/8Đinh TỵNguyHắc đạo
T2, 19/1027/8Mậu NgọThànhHoàng đạo
T3, 20/1028/8Kỷ MùiThuHoàng đạo
T4, 21/1029/8Canh ThânKhaiHắc đạo
T5, 22/1030/8Tân DậuBếHoàng đạo
T6, 23/101/9Nhâm TuấtKiếnHắc đạo
T7, 24/102/9Quý HợiTrừHoàng đạo
CN, 25/103/9Giáp TýMãnHắc đạo
T2, 26/104/9Ất SửuBìnhHắc đạo
T3, 27/105/9Bính DầnĐịnhHoàng đạo
T4, 28/106/9Đinh MãoChấpHắc đạo
T5, 29/107/9Mậu ThìnPháHoàng đạo
T6, 30/108/9Kỷ TỵNguyHoàng đạo
T7, 31/109/9Canh NgọThànhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2139

1/10 3/10 4/10 7/10 8/10 10/10 13/10 15/10 16/10 19/10 20/10 22/10 24/10 27/10 29/10 30/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2139

  • 7/10 (15/8 âm) – Tết Trung thu
  • 10/10 (18/8 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (21/8 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 20/10 (28/8 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 31/10 (9/9 âm) – Halloween
  • 31/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›