Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2139

Tháng 5/2139 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Kỷ Hợi; từ ngày 28/5 là tháng Năm năm Kỷ Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2139

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/54/4Đinh MãoBếHắc đạo
T7, 2/55/4Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
CN, 3/56/4Kỷ TỵTrừHắc đạo
T2, 4/57/4Canh NgọMãnHoàng đạo
T3, 5/58/4Tân MùiBìnhHoàng đạo
T4, 6/59/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T5, 7/510/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
T6, 8/511/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
T7, 9/512/4Ất HợiPháHoàng đạo
CN, 10/513/4Bính TýNguyHắc đạo
T2, 11/514/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
T3, 12/515/4Mậu DầnThuHắc đạo
T4, 13/516/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T5, 14/517/4Canh ThìnBếHoàng đạo
T6, 15/518/4Tân TỵKiếnHắc đạo
T7, 16/519/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
CN, 17/520/4Quý MùiMãnHoàng đạo
T2, 18/521/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
T3, 19/522/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
T4, 20/523/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
T5, 21/524/4Đinh HợiPháHoàng đạo
T6, 22/525/4Mậu TýNguyHắc đạo
T7, 23/526/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo
CN, 24/527/4Canh DầnThuHắc đạo
T2, 25/528/4Tân MãoKhaiHắc đạo
T3, 26/529/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo
T4, 27/530/4Quý TỵKiếnHắc đạo
T5, 28/51/5Giáp NgọTrừHoàng đạo
T6, 29/52/5Ất MùiMãnHắc đạo
T7, 30/53/5Bính ThânBìnhHoàng đạo
CN, 31/54/5Đinh DậuĐịnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2139

2/5 4/5 5/5 8/5 9/5 11/5 14/5 16/5 17/5 20/5 21/5 23/5 26/5 28/5 30/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2139

  • 1/5 (4/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (10/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 12/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (22/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›