Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2036

Tháng 11/2036 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Bính Thìn; từ ngày 18/11 là tháng Mười năm Bính Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2036

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/1114/9Nhâm ThânKhaiHoàng đạo
CN, 2/1115/9Quý DậuBếHoàng đạo
T2, 3/1116/9Giáp TuấtKiếnHắc đạo
T3, 4/1117/9Ất HợiTrừHoàng đạo
T4, 5/1118/9Bính TýMãnHắc đạo
T5, 6/1119/9Đinh SửuBìnhHắc đạo
T6, 7/1120/9Mậu DầnBìnhHoàng đạo
T7, 8/1121/9Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
CN, 9/1122/9Canh ThìnChấpHoàng đạo
T2, 10/1123/9Tân TỵPháHoàng đạo
T3, 11/1124/9Nhâm NgọNguyHắc đạo
T4, 12/1125/9Quý MùiThànhHắc đạo
T5, 13/1126/9Giáp ThânThuHoàng đạo
T6, 14/1127/9Ất DậuKhaiHoàng đạo
T7, 15/1128/9Bính TuấtBếHắc đạo
CN, 16/1129/9Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T2, 17/1130/9Mậu TýTrừHắc đạo
T3, 18/111/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T4, 19/112/10Canh DầnBìnhHắc đạo
T5, 20/113/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
T6, 21/114/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T7, 22/115/10Quý TỵPháHắc đạo
CN, 23/116/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T2, 24/117/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T3, 25/118/10Bính ThânThuHắc đạo
T4, 26/119/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T5, 27/1110/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T6, 28/1111/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T7, 29/1112/10Canh TýTrừHắc đạo
CN, 30/1113/10Tân SửuMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2036

1/11 2/11 4/11 7/11 9/11 10/11 13/11 14/11 16/11 18/11 21/11 23/11 24/11 27/11 28/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2036

  • 20/11 (3/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 27/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›