Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2036

Tháng 1/2036 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Ất Mão; từ ngày 28/1 là tháng Giêng năm Bính Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2036

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/14/12Đinh MãoBìnhHoàng đạo
T4, 2/15/12Mậu ThìnĐịnhHắc đạo
T5, 3/16/12Kỷ TỵChấpHoàng đạo
T6, 4/17/12Canh NgọPháHắc đạo
T7, 5/18/12Tân MùiNguyHắc đạo
CN, 6/19/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo
T2, 7/110/12Quý DậuThànhHắc đạo
T3, 8/111/12Giáp TuấtThuHoàng đạo
T4, 9/112/12Ất HợiKhaiHoàng đạo
T5, 10/113/12Bính TýBếHắc đạo
T6, 11/114/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
T7, 12/115/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
CN, 13/116/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
T2, 14/117/12Canh ThìnBìnhHắc đạo
T3, 15/118/12Tân TỵĐịnhHoàng đạo
T4, 16/119/12Nhâm NgọChấpHắc đạo
T5, 17/120/12Quý MùiPháHắc đạo
T6, 18/121/12Giáp ThânNguyHoàng đạo
T7, 19/122/12Ất DậuThànhHắc đạo
CN, 20/123/12Bính TuấtThuHoàng đạo
T2, 21/124/12Đinh HợiKhaiHoàng đạo
T3, 22/125/12Mậu TýBếHắc đạo
T4, 23/126/12Kỷ SửuKiếnHắc đạo
T5, 24/127/12Canh DầnTrừHoàng đạo
T6, 25/128/12Tân MãoMãnHoàng đạo
T7, 26/129/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
CN, 27/130/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
T2, 28/11/1Giáp NgọChấpHắc đạo
T3, 29/12/1Ất MùiPháHoàng đạo
T4, 30/13/1Bính ThânNguyHắc đạo
T5, 31/14/1Đinh DậuThànhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2036

1/1 3/1 6/1 8/1 9/1 12/1 13/1 15/1 18/1 20/1 21/1 24/1 25/1 27/1 29/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2036

  • 1/1 (4/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (12/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 20/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 27/1 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 28/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 29/1 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 30/1 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn