Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2090

Tháng 1/2090 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Kỷ Dậu; từ ngày 30/1 là tháng Giêng năm Canh Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2090

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/11/12Tân HợiBếHoàng đạo
T2, 2/12/12Nhâm TýKiếnHắc đạo
T3, 3/13/12Quý SửuTrừHắc đạo
T4, 4/14/12Giáp DầnMãnHoàng đạo
T5, 5/15/12Ất MãoMãnHoàng đạo
T6, 6/16/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
T7, 7/17/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
CN, 8/18/12Mậu NgọChấpHắc đạo
T2, 9/19/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T3, 10/110/12Canh ThânNguyHoàng đạo
T4, 11/111/12Tân DậuThànhHắc đạo
T5, 12/112/12Nhâm TuấtThuHoàng đạo
T6, 13/113/12Quý HợiKhaiHoàng đạo
T7, 14/114/12Giáp TýBếHắc đạo
CN, 15/115/12Ất SửuKiếnHắc đạo
T2, 16/116/12Bính DầnTrừHoàng đạo
T3, 17/117/12Đinh MãoMãnHoàng đạo
T4, 18/118/12Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T5, 19/119/12Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T6, 20/120/12Canh NgọChấpHắc đạo
T7, 21/121/12Tân MùiPháHắc đạo
CN, 22/122/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo
T2, 23/123/12Quý DậuThànhHắc đạo
T3, 24/124/12Giáp TuấtThuHoàng đạo
T4, 25/125/12Ất HợiKhaiHoàng đạo
T5, 26/126/12Bính TýBếHắc đạo
T6, 27/127/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
T7, 28/128/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
CN, 29/129/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
T2, 30/11/1Canh ThìnBìnhHoàng đạo
T3, 31/12/1Tân TỵĐịnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2090

1/1 4/1 5/1 7/1 10/1 12/1 13/1 16/1 17/1 19/1 22/1 24/1 25/1 28/1 29/1 30/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2090

  • 1/1 (1/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (9/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 23/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 29/1 (29/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 30/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 31/1 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 19/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›