Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2090

Tháng 11/2090 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Canh Tuất; từ ngày 21/11 là tháng Mười năm Canh Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2090

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/1110/9Ất MãoChấpHắc đạo
T5, 2/1111/9Bính ThìnPháHoàng đạo
T6, 3/1112/9Đinh TỵNguyHoàng đạo
T7, 4/1113/9Mậu NgọThànhHắc đạo
CN, 5/1114/9Kỷ MùiThuHắc đạo
T2, 6/1115/9Canh ThânKhaiHoàng đạo
T3, 7/1116/9Tân DậuKhaiHoàng đạo
T4, 8/1117/9Nhâm TuấtBếHắc đạo
T5, 9/1118/9Quý HợiKiếnHoàng đạo
T6, 10/1119/9Giáp TýTrừHắc đạo
T7, 11/1120/9Ất SửuMãnHắc đạo
CN, 12/1121/9Bính DầnBìnhHoàng đạo
T2, 13/1122/9Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T3, 14/1123/9Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T4, 15/1124/9Kỷ TỵPháHoàng đạo
T5, 16/1125/9Canh NgọNguyHắc đạo
T6, 17/1126/9Tân MùiThànhHắc đạo
T7, 18/1127/9Nhâm ThânThuHoàng đạo
CN, 19/1128/9Quý DậuKhaiHoàng đạo
T2, 20/1129/9Giáp TuấtBếHắc đạo
T3, 21/111/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T4, 22/112/10Bính TýTrừHắc đạo
T5, 23/113/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T6, 24/114/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T7, 25/115/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
CN, 26/116/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
T2, 27/117/10Tân TỵPháHắc đạo
T3, 28/118/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T4, 29/119/10Quý MùiThànhHoàng đạo
T5, 30/1110/10Giáp ThânThuHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2090

2/11 3/11 6/11 7/11 9/11 12/11 14/11 15/11 18/11 19/11 21/11 23/11 26/11 28/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2090

  • 10/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (29/9 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 30/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›