Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2090

Tháng 4/2090 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Canh Tuất; từ ngày 30/4 là tháng Tư năm Canh Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2090

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/42/3Tân TỵMãnHoàng đạo
CN, 2/43/3Nhâm NgọBìnhHắc đạo
T2, 3/44/3Quý MùiĐịnhHắc đạo
T3, 4/45/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T4, 5/46/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T5, 6/47/3Bính TuấtPháHắc đạo
T6, 7/48/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T7, 8/49/3Mậu TýThànhHắc đạo
CN, 9/410/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T2, 10/411/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T3, 11/412/3Tân MãoBếHắc đạo
T4, 12/413/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T5, 13/414/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T6, 14/415/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T7, 15/416/3Ất MùiBìnhHắc đạo
CN, 16/417/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T2, 17/418/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T3, 18/419/3Mậu TuấtPháHắc đạo
T4, 19/420/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T5, 20/421/3Canh TýThànhHắc đạo
T6, 21/422/3Tân SửuThuHắc đạo
T7, 22/423/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
CN, 23/424/3Quý MãoBếHắc đạo
T2, 24/425/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 25/426/3Ất TỵTrừHoàng đạo
T4, 26/427/3Bính NgọMãnHắc đạo
T5, 27/428/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
T6, 28/429/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T7, 29/430/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
CN, 30/41/4Canh TuấtPháHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2090

1/4 4/4 5/4 7/4 10/4 12/4 13/4 16/4 17/4 19/4 22/4 24/4 25/4 28/4 29/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2090

  • 2/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 9/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (1/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 19/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›