Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2090

Tháng 5/2090 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Canh Tuất; từ ngày 29/5 là tháng Năm năm Canh Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2090

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/52/4Tân HợiNguyHoàng đạo
T3, 2/53/4Nhâm TýThànhHắc đạo
T4, 3/54/4Quý SửuThuHoàng đạo
T5, 4/55/4Giáp DầnKhaiHắc đạo
T6, 5/56/4Ất MãoKhaiHắc đạo
T7, 6/57/4Bính ThìnBếHoàng đạo
CN, 7/58/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T2, 8/59/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T3, 9/510/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
T4, 10/511/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T5, 11/512/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T6, 12/513/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T7, 13/514/4Quý HợiPháHoàng đạo
CN, 14/515/4Giáp TýNguyHắc đạo
T2, 15/516/4Ất SửuThànhHoàng đạo
T3, 16/517/4Bính DầnThuHắc đạo
T4, 17/518/4Đinh MãoKhaiHắc đạo
T5, 18/519/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
T6, 19/520/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T7, 20/521/4Canh NgọTrừHoàng đạo
CN, 21/522/4Tân MùiMãnHoàng đạo
T2, 22/523/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T3, 23/524/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
T4, 24/525/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
T5, 25/526/4Ất HợiPháHoàng đạo
T6, 26/527/4Bính TýNguyHắc đạo
T7, 27/528/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
CN, 28/529/4Mậu DầnThuHắc đạo
T2, 29/51/5Kỷ MãoKhaiHoàng đạo
T3, 30/52/5Canh ThìnBếHắc đạo
T4, 31/53/5Tân TỵKiếnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2090

1/5 3/5 6/5 8/5 9/5 12/5 13/5 15/5 18/5 20/5 21/5 24/5 25/5 27/5 29/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2090

  • 1/5 (2/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (8/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 14/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (20/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 20/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›