Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 2090

Tháng 7/2090 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Sáu năm Canh Tuất; từ ngày 27/7 là tháng Bảy năm Canh Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2090

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/74/6Nhâm TýPháHắc đạo
CN, 2/75/6Quý SửuNguyHắc đạo
T2, 3/76/6Giáp DầnThànhHoàng đạo
T3, 4/77/6Ất MãoThuHoàng đạo
T4, 5/78/6Bính ThìnKhaiHắc đạo
T5, 6/79/6Đinh TỵKhaiHoàng đạo
T6, 7/710/6Mậu NgọBếHắc đạo
T7, 8/711/6Kỷ MùiKiếnHắc đạo
CN, 9/712/6Canh ThânTrừHoàng đạo
T2, 10/713/6Tân DậuMãnHắc đạo
T3, 11/714/6Nhâm TuấtBìnhHoàng đạo
T4, 12/715/6Quý HợiĐịnhHoàng đạo
T5, 13/716/6Giáp TýChấpHắc đạo
T6, 14/717/6Ất SửuPháHắc đạo
T7, 15/718/6Bính DầnNguyHoàng đạo
CN, 16/719/6Đinh MãoThànhHoàng đạo
T2, 17/720/6Mậu ThìnThuHắc đạo
T3, 18/721/6Kỷ TỵKhaiHoàng đạo
T4, 19/722/6Canh NgọBếHắc đạo
T5, 20/723/6Tân MùiKiếnHắc đạo
T6, 21/724/6Nhâm ThânTrừHoàng đạo
T7, 22/725/6Quý DậuMãnHắc đạo
CN, 23/726/6Giáp TuấtBìnhHoàng đạo
T2, 24/727/6Ất HợiĐịnhHoàng đạo
T3, 25/728/6Bính TýChấpHắc đạo
T4, 26/729/6Đinh SửuPháHắc đạo
T5, 27/71/7Mậu DầnNguyHắc đạo
T6, 28/72/7Kỷ MãoThànhHắc đạo
T7, 29/73/7Canh ThìnThuHoàng đạo
CN, 30/74/7Tân TỵKhaiHoàng đạo
T2, 31/75/7Nhâm NgọBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2090

3/7 4/7 6/7 9/7 11/7 12/7 15/7 16/7 18/7 21/7 23/7 24/7 29/7 30/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2090

  • 16/7 (19/6 âm) – Vía Quán Thế Âm thành đạo
  • 27/7 (1/7 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 6/7 – Tiểu thử
  • 22/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›