Tuổi con Ất Mão với từng tuổi bố mẹ
- 2111 Tân Mùi – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Mùi – Mão); Thiên can xung (Tân – Ất); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Lộ Bàng Thổ – Đại Khê Thủy)
- 2112 Nhâm Thân – HợpMệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Kiếm Phong Kim – Đại Khê Thủy)
- 2113 Quý Dậu – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Kiếm Phong Kim – Đại Khê Thủy); Địa chi lục xung (Dậu – Mão)
- 2114 Giáp Tuất – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi lục hợp (Tuất – Mão); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Sơn Đầu Hỏa – Đại Khê Thủy)
- 2115 Ất Hợi – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Hợi – Mão); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Sơn Đầu Hỏa – Đại Khê Thủy)
- 2116 Bính Tý – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Giản Hạ Thủy – Đại Khê Thủy); Cùng nhóm tứ hành xung (Tý – Mão); Địa chi tương hình (Tý – Mão)
- 2117 Đinh Sửu – HợpMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Giản Hạ Thủy – Đại Khê Thủy)
- 2118 Mậu Dần – KỵMệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Thành Đầu Thổ – Đại Khê Thủy)
- 2119 Kỷ Mão – Vừa hợp vừa kỵCùng tuổi Mão (địa chi bình hòa); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Thành Đầu Thổ – Đại Khê Thủy)
- 2120 Canh Thìn – Vừa hợp vừa kỵThiên can hợp (Canh – Ất); Mệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Bạch Lạp Kim – Đại Khê Thủy); Địa chi lục hại (Thìn – Mão)
- 2121 Tân Tỵ – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Bạch Lạp Kim – Đại Khê Thủy); Thiên can xung (Tân – Ất)
- 2122 Nhâm Ngọ – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Dương Liễu Mộc – Đại Khê Thủy); Cùng nhóm tứ hành xung (Ngọ – Mão)
- 2123 Quý Mùi – HợpĐịa chi tam hợp (Mùi – Mão); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Dương Liễu Mộc – Đại Khê Thủy)
- 2124 Giáp Thân – HợpMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Tuyền Trung Thủy – Đại Khê Thủy)
- 2125 Ất Dậu – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Tuyền Trung Thủy – Đại Khê Thủy); Địa chi lục xung (Dậu – Mão)
- 2126 Bính Tuất – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi lục hợp (Tuất – Mão); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Ốc Thượng Thổ – Đại Khê Thủy)
- 2127 Đinh Hợi – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Hợi – Mão); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Ốc Thượng Thổ – Đại Khê Thủy)
- 2128 Mậu Tý – KỵCùng nhóm tứ hành xung (Tý – Mão); Địa chi tương hình (Tý – Mão); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Tích Lịch Hỏa – Đại Khê Thủy)
- 2129 Kỷ Sửu – KỵMệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Tích Lịch Hỏa – Đại Khê Thủy)
- 2130 Canh Dần – HợpThiên can hợp (Canh – Ất); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Tùng Bách Mộc – Đại Khê Thủy)
- 2131 Tân Mão – Vừa hợp vừa kỵCùng tuổi Mão (địa chi bình hòa); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Tùng Bách Mộc – Đại Khê Thủy); Thiên can xung (Tân – Ất)
- 2132 Nhâm Thìn – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Trường Lưu Thủy – Đại Khê Thủy); Địa chi lục hại (Thìn – Mão)
- 2133 Quý Tỵ – HợpMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Trường Lưu Thủy – Đại Khê Thủy)
- 2134 Giáp Ngọ – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Sa Trung Kim – Đại Khê Thủy); Cùng nhóm tứ hành xung (Ngọ – Mão)
- 2135 Ất Mùi – HợpĐịa chi tam hợp (Mùi – Mão); Mệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Sa Trung Kim – Đại Khê Thủy)
- 2136 Bính Thân – KỵMệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Sơn Hạ Hỏa – Đại Khê Thủy)