Xem tuổi · năm Quý Sửu

Sinh con năm 2153 hợp tuổi bố mẹ nào?

Con sinh năm âm lịch 2153 (từ Tết 24/1/2153) là tuổi Quý Sửu, mệnh Tang Đố Mộc. Bảng dưới so tuổi con với từng năm sinh của bố hoặc mẹ theo địa chi, thiên can và ngũ hành nạp âm.

Bố mẹ tuổi nào hợp sinh con năm 2153?

2109 Kỷ Tỵ 2115 Ất Hợi 2116 Bính Tý 2124 Giáp Thân 2125 Ất Dậu 2128 Mậu Tý 2129 Kỷ Sửu 2130 Canh Dần 2131 Tân Mão 2133 Quý Tỵ

Chỉ có điểm hợp, không gặp điểm xung kỵ nào. Có năm sinh cụ thể của cả bố và mẹ thì dùng xem sinh con hợp tuổi bố mẹ.

Tuổi con Quý Sửu với từng tuổi bố mẹ

  • 2109 Kỷ Tỵ – HợpĐịa chi tam hợp (Tỵ – Sửu); Mệnh cùng hành Mộc (bình hòa: Đại Lâm Mộc – Tang Đố Mộc)
  • 2110 Canh Ngọ – KỵĐịa chi lục hại (Ngọ – Sửu); Mệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Lộ Bàng Thổ – Tang Đố Mộc)
  • 2111 Tân Mùi – KỵĐịa chi lục xung (Mùi – Sửu); Địa chi tương hình (Mùi – Sửu); Mệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Lộ Bàng Thổ – Tang Đố Mộc)
  • 2112 Nhâm Thân – KỵMệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Kiếm Phong Kim – Tang Đố Mộc)
  • 2113 Quý Dậu – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Dậu – Sửu); Mệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Kiếm Phong Kim – Tang Đố Mộc)
  • 2114 Giáp Tuất – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Sơn Đầu Hỏa – Tang Đố Mộc); Cùng nhóm tứ hành xung (Tuất – Sửu); Địa chi tương hình (Tuất – Sửu)
  • 2115 Ất Hợi – HợpMệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Sơn Đầu Hỏa – Tang Đố Mộc)
  • 2116 Bính Tý – HợpĐịa chi lục hợp (Tý – Sửu); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Giản Hạ Thủy – Tang Đố Mộc)
  • 2117 Đinh Sửu – Vừa hợp vừa kỵCùng tuổi Sửu (địa chi bình hòa); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Giản Hạ Thủy – Tang Đố Mộc); Thiên can xung (Đinh – Quý)
  • 2118 Mậu Dần – Vừa hợp vừa kỵThiên can hợp (Mậu – Quý); Mệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Thành Đầu Thổ – Tang Đố Mộc)
  • 2119 Kỷ Mão – KỵMệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Thành Đầu Thổ – Tang Đố Mộc)
  • 2120 Canh Thìn – KỵCùng nhóm tứ hành xung (Thìn – Sửu); Mệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Bạch Lạp Kim – Tang Đố Mộc)
  • 2121 Tân Tỵ – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Tỵ – Sửu); Mệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Bạch Lạp Kim – Tang Đố Mộc)
  • 2122 Nhâm Ngọ – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Mộc (bình hòa: Dương Liễu Mộc – Tang Đố Mộc); Địa chi lục hại (Ngọ – Sửu)
  • 2123 Quý Mùi – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Mộc (bình hòa: Dương Liễu Mộc – Tang Đố Mộc); Địa chi lục xung (Mùi – Sửu); Địa chi tương hình (Mùi – Sửu)
  • 2124 Giáp Thân – HợpMệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Tuyền Trung Thủy – Tang Đố Mộc)
  • 2125 Ất Dậu – HợpĐịa chi tam hợp (Dậu – Sửu); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Tuyền Trung Thủy – Tang Đố Mộc)
  • 2126 Bính Tuất – KỵCùng nhóm tứ hành xung (Tuất – Sửu); Địa chi tương hình (Tuất – Sửu); Mệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Ốc Thượng Thổ – Tang Đố Mộc)
  • 2127 Đinh Hợi – KỵThiên can xung (Đinh – Quý); Mệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Ốc Thượng Thổ – Tang Đố Mộc)
  • 2128 Mậu Tý – HợpĐịa chi lục hợp (Tý – Sửu); Thiên can hợp (Mậu – Quý); Mệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Tích Lịch Hỏa – Tang Đố Mộc)
  • 2129 Kỷ Sửu – HợpCùng tuổi Sửu (địa chi bình hòa); Mệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Tích Lịch Hỏa – Tang Đố Mộc)
  • 2130 Canh Dần – HợpMệnh cùng hành Mộc (bình hòa: Tùng Bách Mộc – Tang Đố Mộc)
  • 2131 Tân Mão – HợpMệnh cùng hành Mộc (bình hòa: Tùng Bách Mộc – Tang Đố Mộc)
  • 2132 Nhâm Thìn – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Trường Lưu Thủy – Tang Đố Mộc); Cùng nhóm tứ hành xung (Thìn – Sửu)
  • 2133 Quý Tỵ – HợpĐịa chi tam hợp (Tỵ – Sửu); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Trường Lưu Thủy – Tang Đố Mộc)
  • 2134 Giáp Ngọ – KỵĐịa chi lục hại (Ngọ – Sửu); Mệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Sa Trung Kim – Tang Đố Mộc)

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›