Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1941

Chủ Nhật, ngày 7/5 âm lịch – ngày Canh Thìn, tháng Giáp Ngọ, năm Tân Tỵ.

Dương lịch 1 Tháng 6, 1941 Chủ Nhật
Âm lịch 7 Tháng Năm (đủ) Năm Tân Tỵ
Ngày
Canh Thìn
Tháng
Giáp Ngọ
Năm
Tân Tỵ
Tiết khí
Tiểu mãn

Ngày hắc đạo Thiên Lao · Trực Bế · Sao Hư

  • Ngày Quốc tế Thiếu nhi

Giờ hoàng đạo

  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Ngày 1/6/1941 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Hư xấu)

Ngày 1/6/1941 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Thiên Lao – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Bế Xấu

Nên: đắp đê, lấp hố, việc khép lại.

Kiêng: khai trương, cưới hỏi, chữa mắt, ra mắt sản phẩm.

Sao Hư Sao xấu

Hư Nhật Thử (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Tây Nam

Ngũ hành Nghĩa nhật · Cát

Canh Kim, Thìn Thổ: chi sinh can (Thổ sinh Kim).

Nạp âm ngày: Bạch Lạp Kim; năm Tân Tỵ: Bạch Lạp Kim.

Bành Tổ bách kỵ

Canh bất kinh lạc, chức cơ hư trướng – Không nên dệt vải, mắc khung cửi.

Thìn bất khốc khấp, tất chủ trọng tang – Kiêng khóc lóc, than vãn.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Dậu · Tam hợp: Thân, Tý · Xung: tuổi Tuất

  • Ngày Tam nương: theo dân gian, nên tránh khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Bính Tý.

Hỏi nhanh về ngày 1/6/1941

Ngày 1/6/1941 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ Nhật, ngày 1/6/1941 dương lịch là ngày 7 tháng Năm năm Tân Tỵ (7/5/1941 âm lịch).

Ngày 1/6/1941 là ngày gì?

Đây là ngày Canh Thìn, tháng Giáp Ngọ, năm Tân Tỵ (năm con Rắn), tiết Tiểu mãn, ngày hắc đạo Thiên Lao. Ngày này có: Ngày Quốc tế Thiếu nhi.

Ngày 1/6/1941 là thứ mấy?

Ngày 1/6/1941 là chủ nhật.

Ngày 1/6/1941 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Thiên Lao), trực Bế (xấu), sao Hư (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 1/6/1941

Các giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).

Ngày lễ ngày 1/6/1941

Ngày Quốc tế Thiếu nhi

Ngày Quốc tế Thiếu nhi hướng đến trẻ em, với các hoạt động vui chơi, tặng quà và chăm lo quyền lợi của trẻ.

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›