Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2164

Tháng 9/2164 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Giáp Tý; từ ngày 16/9 là tháng Tám năm Giáp Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2164

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/915/7Nhâm NgọKhaiHắc đạo
CN, 2/916/7Quý MùiBếHoàng đạo
T2, 3/917/7Giáp ThânKiếnHắc đạo
T3, 4/918/7Ất DậuTrừHắc đạo
T4, 5/919/7Bính TuấtMãnHoàng đạo
T5, 6/920/7Đinh HợiBìnhHắc đạo
T6, 7/921/7Mậu TýBìnhHoàng đạo
T7, 8/922/7Kỷ SửuĐịnhHoàng đạo
CN, 9/923/7Canh DầnChấpHắc đạo
T2, 10/924/7Tân MãoPháHắc đạo
T3, 11/925/7Nhâm ThìnNguyHoàng đạo
T4, 12/926/7Quý TỵThànhHoàng đạo
T5, 13/927/7Giáp NgọThuHắc đạo
T6, 14/928/7Ất MùiKhaiHoàng đạo
T7, 15/929/7Bính ThânBếHắc đạo
CN, 16/91/8Đinh DậuKiếnHoàng đạo
T2, 17/92/8Mậu TuấtTrừHắc đạo
T3, 18/93/8Kỷ HợiMãnHắc đạo
T4, 19/94/8Canh TýBìnhHoàng đạo
T5, 20/95/8Tân SửuĐịnhHắc đạo
T6, 21/96/8Nhâm DầnChấpHoàng đạo
T7, 22/97/8Quý MãoPháHoàng đạo
CN, 23/98/8Giáp ThìnNguyHắc đạo
T2, 24/99/8Ất TỵThànhHắc đạo
T3, 25/910/8Bính NgọThuHoàng đạo
T4, 26/911/8Đinh MùiKhaiHoàng đạo
T5, 27/912/8Mậu ThânBếHắc đạo
T6, 28/913/8Kỷ DậuKiếnHoàng đạo
T7, 29/914/8Canh TuấtTrừHắc đạo
CN, 30/915/8Tân HợiMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2164

2/9 5/9 7/9 8/9 11/9 12/9 14/9 16/9 19/9 21/9 22/9 25/9 26/9 28/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2164

  • 1/9 (15/7 âm) – Lễ Vu Lan (Rằm tháng Bảy)
  • 2/9 (16/7 âm) – Quốc khánh
  • 30/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 22/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›