Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2164

Tháng 5/2164 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Giáp Tý; từ ngày 21/5 là tháng Tư (nhuận) năm Giáp Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2164

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/511/4Kỷ MãoBếHắc đạo
T4, 2/512/4Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T5, 3/513/4Tân TỵTrừHắc đạo
T6, 4/514/4Nhâm NgọMãnHoàng đạo
T7, 5/515/4Quý MùiMãnHoàng đạo
CN, 6/516/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
T2, 7/517/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
T3, 8/518/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
T4, 9/519/4Đinh HợiPháHoàng đạo
T5, 10/520/4Mậu TýNguyHắc đạo
T6, 11/521/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo
T7, 12/522/4Canh DầnThuHắc đạo
CN, 13/523/4Tân MãoKhaiHắc đạo
T2, 14/524/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo
T3, 15/525/4Quý TỵKiếnHắc đạo
T4, 16/526/4Giáp NgọTrừHoàng đạo
T5, 17/527/4Ất MùiMãnHoàng đạo
T6, 18/528/4Bính ThânBìnhHắc đạo
T7, 19/529/4Đinh DậuĐịnhHắc đạo
CN, 20/530/4Mậu TuấtChấpHoàng đạo
T2, 21/51/4NKỷ HợiPháHoàng đạo
T3, 22/52/4NCanh TýNguyHắc đạo
T4, 23/53/4NTân SửuThànhHoàng đạo
T5, 24/54/4NNhâm DầnThuHắc đạo
T6, 25/55/4NQuý MãoKhaiHắc đạo
T7, 26/56/4NGiáp ThìnBếHoàng đạo
CN, 27/57/4NẤt TỵKiếnHắc đạo
T2, 28/58/4NBính NgọTrừHoàng đạo
T3, 29/59/4NĐinh MùiMãnHoàng đạo
T4, 30/510/4NMậu ThânBìnhHắc đạo
T5, 31/511/4NKỷ DậuĐịnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2164

2/5 4/5 5/5 8/5 9/5 11/5 14/5 16/5 17/5 20/5 21/5 23/5 26/5 28/5 29/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2164

  • 1/5 (11/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 5/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 7/5 (17/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (29/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 20/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›