Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 2164

Tháng 10/2164 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Tám năm Giáp Tý; từ ngày 16/10 là tháng Chín năm Giáp Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2164

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/1016/8Nhâm TýBìnhHoàng đạo
T3, 2/1017/8Quý SửuĐịnhHắc đạo
T4, 3/1018/8Giáp DầnChấpHoàng đạo
T5, 4/1019/8Ất MãoPháHoàng đạo
T6, 5/1020/8Bính ThìnNguyHắc đạo
T7, 6/1021/8Đinh TỵThànhHắc đạo
CN, 7/1022/8Mậu NgọThànhHoàng đạo
T2, 8/1023/8Kỷ MùiThuHoàng đạo
T3, 9/1024/8Canh ThânKhaiHắc đạo
T4, 10/1025/8Tân DậuBếHoàng đạo
T5, 11/1026/8Nhâm TuấtKiếnHắc đạo
T6, 12/1027/8Quý HợiTrừHắc đạo
T7, 13/1028/8Giáp TýMãnHoàng đạo
CN, 14/1029/8Ất SửuBìnhHắc đạo
T2, 15/1030/8Bính DầnĐịnhHoàng đạo
T3, 16/101/9Đinh MãoChấpHắc đạo
T4, 17/102/9Mậu ThìnPháHoàng đạo
T5, 18/103/9Kỷ TỵNguyHoàng đạo
T6, 19/104/9Canh NgọThànhHắc đạo
T7, 20/105/9Tân MùiThuHắc đạo
CN, 21/106/9Nhâm ThânKhaiHoàng đạo
T2, 22/107/9Quý DậuBếHoàng đạo
T3, 23/108/9Giáp TuấtKiếnHắc đạo
T4, 24/109/9Ất HợiTrừHoàng đạo
T5, 25/1010/9Bính TýMãnHắc đạo
T6, 26/1011/9Đinh SửuBìnhHắc đạo
T7, 27/1012/9Mậu DầnĐịnhHoàng đạo
CN, 28/1013/9Kỷ MãoChấpHắc đạo
T2, 29/1014/9Canh ThìnPháHoàng đạo
T3, 30/1015/9Tân TỵNguyHoàng đạo
T4, 31/1016/9Nhâm NgọThànhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2164

1/10 3/10 4/10 7/10 8/10 10/10 13/10 15/10 17/10 18/10 21/10 22/10 24/10 27/10 29/10 30/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2164

  • 10/10 (25/8 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (28/8 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 20/10 (5/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 24/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 31/10 (16/9 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›