Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2164

Tháng 1/2164 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Quý Hợi; từ ngày 24/1 là tháng Giêng năm Giáp Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2164

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/18/12Mậu DầnMãnHoàng đạo
T2, 2/19/12Kỷ MãoBìnhHoàng đạo
T3, 3/110/12Canh ThìnĐịnhHắc đạo
T4, 4/111/12Tân TỵChấpHoàng đạo
T5, 5/112/12Nhâm NgọPháHắc đạo
T6, 6/113/12Quý MùiPháHắc đạo
T7, 7/114/12Giáp ThânNguyHoàng đạo
CN, 8/115/12Ất DậuThànhHắc đạo
T2, 9/116/12Bính TuấtThuHoàng đạo
T3, 10/117/12Đinh HợiKhaiHoàng đạo
T4, 11/118/12Mậu TýBếHắc đạo
T5, 12/119/12Kỷ SửuKiếnHắc đạo
T6, 13/120/12Canh DầnTrừHoàng đạo
T7, 14/121/12Tân MãoMãnHoàng đạo
CN, 15/122/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
T2, 16/123/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
T3, 17/124/12Giáp NgọChấpHắc đạo
T4, 18/125/12Ất MùiPháHắc đạo
T5, 19/126/12Bính ThânNguyHoàng đạo
T6, 20/127/12Đinh DậuThànhHắc đạo
T7, 21/128/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
CN, 22/129/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
T2, 23/130/12Canh TýBếHắc đạo
T3, 24/11/1Tân SửuKiếnHoàng đạo
T4, 25/12/1Nhâm DầnTrừHắc đạo
T5, 26/13/1Quý MãoMãnHắc đạo
T6, 27/14/1Giáp ThìnBìnhHoàng đạo
T7, 28/15/1Ất TỵĐịnhHoàng đạo
CN, 29/16/1Bính NgọChấpHắc đạo
T2, 30/17/1Đinh MùiPháHoàng đạo
T3, 31/18/1Mậu ThânNguyHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2164

1/1 2/1 4/1 7/1 9/1 10/1 13/1 14/1 16/1 19/1 21/1 22/1 24/1 27/1 28/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2164

  • 1/1 (8/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (16/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 16/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 23/1 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 24/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 25/1 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 26/1 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›