Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 6 năm 2164

Tháng 6/2164 dương lịch: từ ngày 1/6 là tháng Tư (nhuận) năm Giáp Tý; từ ngày 19/6 là tháng Năm năm Giáp Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 6/2164

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/612/4NCanh TuấtChấpHoàng đạo
T7, 2/613/4NTân HợiPháHoàng đạo
CN, 3/614/4NNhâm TýNguyHắc đạo
T2, 4/615/4NQuý SửuThànhHoàng đạo
T3, 5/616/4NGiáp DầnThànhHắc đạo
T4, 6/617/4NẤt MãoThuHắc đạo
T5, 7/618/4NBính ThìnKhaiHoàng đạo
T6, 8/619/4NĐinh TỵBếHắc đạo
T7, 9/620/4NMậu NgọKiếnHoàng đạo
CN, 10/621/4NKỷ MùiTrừHoàng đạo
T2, 11/622/4NCanh ThânMãnHắc đạo
T3, 12/623/4NTân DậuBìnhHắc đạo
T4, 13/624/4NNhâm TuấtĐịnhHoàng đạo
T5, 14/625/4NQuý HợiChấpHoàng đạo
T6, 15/626/4NGiáp TýPháHắc đạo
T7, 16/627/4NẤt SửuNguyHoàng đạo
CN, 17/628/4NBính DầnThànhHắc đạo
T2, 18/629/4NĐinh MãoThuHắc đạo
T3, 19/61/5Mậu ThìnKhaiHắc đạo
T4, 20/62/5Kỷ TỵBếHắc đạo
T5, 21/63/5Canh NgọKiếnHoàng đạo
T6, 22/64/5Tân MùiTrừHắc đạo
T7, 23/65/5Nhâm ThânMãnHoàng đạo
CN, 24/66/5Quý DậuBìnhHoàng đạo
T2, 25/67/5Giáp TuấtĐịnhHắc đạo
T3, 26/68/5Ất HợiChấpHắc đạo
T4, 27/69/5Bính TýPháHoàng đạo
T5, 28/610/5Đinh SửuNguyHoàng đạo
T6, 29/611/5Mậu DầnThànhHắc đạo
T7, 30/612/5Kỷ MãoThuHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 6/2164

1/6 2/6 4/6 7/6 9/6 10/6 13/6 14/6 16/6 21/6 23/6 24/6 27/6 28/6 30/6

Ngày lễ, sự kiện tháng 6/2164

  • 1/6 (12/4 âm) – Ngày Quốc tế Thiếu nhi
  • 23/6 (5/5 âm) – Tết Đoan ngọ
  • 28/6 (10/5 âm) – Ngày Gia đình Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/6 – Mang chủng
  • 20/6 – Hạ chí

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›