Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 2164

Tháng 7/2164 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm năm Giáp Tý; từ ngày 19/7 là tháng Sáu năm Giáp Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2164

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/713/5Canh ThìnKhaiHắc đạo
T2, 2/714/5Tân TỵBếHắc đạo
T3, 3/715/5Nhâm NgọKiếnHoàng đạo
T4, 4/716/5Quý MùiTrừHắc đạo
T5, 5/717/5Giáp ThânMãnHoàng đạo
T6, 6/718/5Ất DậuMãnHoàng đạo
T7, 7/719/5Bính TuấtBìnhHắc đạo
CN, 8/720/5Đinh HợiĐịnhHắc đạo
T2, 9/721/5Mậu TýChấpHoàng đạo
T3, 10/722/5Kỷ SửuPháHoàng đạo
T4, 11/723/5Canh DầnNguyHắc đạo
T5, 12/724/5Tân MãoThànhHoàng đạo
T6, 13/725/5Nhâm ThìnThuHắc đạo
T7, 14/726/5Quý TỵKhaiHắc đạo
CN, 15/727/5Giáp NgọBếHoàng đạo
T2, 16/728/5Ất MùiKiếnHắc đạo
T3, 17/729/5Bính ThânTrừHoàng đạo
T4, 18/730/5Đinh DậuMãnHoàng đạo
T5, 19/71/6Mậu TuấtBìnhHoàng đạo
T6, 20/72/6Kỷ HợiĐịnhHoàng đạo
T7, 21/73/6Canh TýChấpHắc đạo
CN, 22/74/6Tân SửuPháHắc đạo
T2, 23/75/6Nhâm DầnNguyHoàng đạo
T3, 24/76/6Quý MãoThànhHoàng đạo
T4, 25/77/6Giáp ThìnThuHắc đạo
T5, 26/78/6Ất TỵKhaiHoàng đạo
T6, 27/79/6Bính NgọBếHắc đạo
T7, 28/710/6Đinh MùiKiếnHắc đạo
CN, 29/711/6Mậu ThânTrừHoàng đạo
T2, 30/712/6Kỷ DậuMãnHắc đạo
T3, 31/713/6Canh TuấtBìnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2164

3/7 5/7 6/7 9/7 10/7 12/7 15/7 17/7 18/7 19/7 20/7 23/7 24/7 26/7 29/7 31/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2164

  • 27/7 (9/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 6/7 – Tiểu thử
  • 22/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›