Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 8 năm 2164

Tháng 8/2164 dương lịch: từ ngày 1/8 là tháng Sáu năm Giáp Tý; từ ngày 18/8 là tháng Bảy năm Giáp Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 8/2164

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/814/6Tân HợiĐịnhHoàng đạo
T5, 2/815/6Nhâm TýChấpHắc đạo
T6, 3/816/6Quý SửuPháHắc đạo
T7, 4/817/6Giáp DầnNguyHoàng đạo
CN, 5/818/6Ất MãoThànhHoàng đạo
T2, 6/819/6Bính ThìnThuHắc đạo
T3, 7/820/6Đinh TỵThuHoàng đạo
T4, 8/821/6Mậu NgọKhaiHắc đạo
T5, 9/822/6Kỷ MùiBếHắc đạo
T6, 10/823/6Canh ThânKiếnHoàng đạo
T7, 11/824/6Tân DậuTrừHắc đạo
CN, 12/825/6Nhâm TuấtMãnHoàng đạo
T2, 13/826/6Quý HợiBìnhHoàng đạo
T3, 14/827/6Giáp TýĐịnhHắc đạo
T4, 15/828/6Ất SửuChấpHắc đạo
T5, 16/829/6Bính DầnPháHoàng đạo
T6, 17/830/6Đinh MãoNguyHoàng đạo
T7, 18/81/7Mậu ThìnThànhHoàng đạo
CN, 19/82/7Kỷ TỵThuHoàng đạo
T2, 20/83/7Canh NgọKhaiHắc đạo
T3, 21/84/7Tân MùiBếHoàng đạo
T4, 22/85/7Nhâm ThânKiếnHắc đạo
T5, 23/86/7Quý DậuTrừHắc đạo
T6, 24/87/7Giáp TuấtMãnHoàng đạo
T7, 25/88/7Ất HợiBìnhHắc đạo
CN, 26/89/7Bính TýĐịnhHoàng đạo
T2, 27/810/7Đinh SửuChấpHoàng đạo
T3, 28/811/7Mậu DầnPháHắc đạo
T4, 29/812/7Kỷ MãoNguyHắc đạo
T5, 30/813/7Canh ThìnThànhHoàng đạo
T6, 31/814/7Tân TỵThuHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 8/2164

1/8 4/8 5/8 7/8 10/8 12/8 13/8 16/8 17/8 18/8 19/8 21/8 24/8 26/8 27/8 30/8 31/8

Ngày lễ, sự kiện tháng 8/2164

  • 6/8 (19/6 âm) – Vía Quán Thế Âm thành đạo
  • 19/8 (2/7 âm) – Ngày Cách mạng tháng Tám

Tiết khí trong tháng

  • 7/8 – Lập thu
  • 22/8 – Xử thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›