Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2164

Tháng 4/2164 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Giáp Tý; từ ngày 21/4 là tháng Tư năm Giáp Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2164

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/410/3Kỷ DậuPháHoàng đạo
T2, 2/411/3Canh TuấtNguyHắc đạo
T3, 3/412/3Tân HợiThànhHoàng đạo
T4, 4/413/3Nhâm TýThànhHắc đạo
T5, 5/414/3Quý SửuThuHắc đạo
T6, 6/415/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T7, 7/416/3Ất MãoBếHắc đạo
CN, 8/417/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 9/418/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
T3, 10/419/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T4, 11/420/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T5, 12/421/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 13/422/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T7, 14/423/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
CN, 15/424/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T2, 16/425/3Giáp TýThànhHắc đạo
T3, 17/426/3Ất SửuThuHắc đạo
T4, 18/427/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T5, 19/428/3Đinh MãoBếHắc đạo
T6, 20/429/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 21/41/4Kỷ TỵTrừHắc đạo
CN, 22/42/4Canh NgọMãnHoàng đạo
T2, 23/43/4Tân MùiBìnhHoàng đạo
T3, 24/44/4Nhâm ThânĐịnhHắc đạo
T4, 25/45/4Quý DậuChấpHắc đạo
T5, 26/46/4Giáp TuấtPháHoàng đạo
T6, 27/47/4Ất HợiNguyHoàng đạo
T7, 28/48/4Bính TýThànhHắc đạo
CN, 29/49/4Đinh SửuThuHoàng đạo
T2, 30/410/4Mậu DầnKhaiHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2164

1/4 3/4 6/4 8/4 9/4 12/4 13/4 15/4 18/4 20/4 22/4 23/4 26/4 27/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2164

  • 1/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (10/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 19/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›